NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống điện Tìm thấy 353316
Emailcongtydux@gmail.com
Phone02116549669
Mã số thuế2500737966
Tên viết tắtDUX
Tên quốc tếDUX LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T12:09:59
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
1610
5621
4513
5629
2592
5229
5221
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2511
2816
2593
1622
2822
2817
2819
3091
3099
2599
1629
2512
3092
3319
3315
3811
4933
4299
4101
4102
3821
Emailxaydungtinphat.tnhh@gmail.co
Phone0973244648
Mã số thuế0111027913
Tên quốc tếTIN PHAT CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨDUYBẮC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T10:39:52
Tên ngành nghề
4661
4663
4752
4312
2592
4330
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2395
3312
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0901091779
Mã số thuế1702313728
Tên viết tắtNGUYÊN KHOA GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYÊN KHOA GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ CẨM NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T08:40:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4764
7721
7710
4312
7911
4610
7990
5510
7912
4330
8299
7110
4390
4322
4321
4311
9522
4101
Mã số thuế0111026476
Tên viết tắtSKYNEX TRADING & INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếSKYNEX TRADING & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVI HỮU TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T17:11:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
4513
4610
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0922012233
Mã số thuế0318916570
Tên viết tắtDUY PHAT CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếDUYPHAT CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ THÚY AN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T16:39:54
Tên ngành nghề
4662
4663
7730
4312
7830
4330
7110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
6820
4933
5022
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
EmailGD@viettrigarment.com
Phone0911664206
Mã số thuế2803162386
Tên viết tắtVIET TRI THANH HOAGARMENT.,JSC
Tên quốc tếVIET TRI THANH HOAGARMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO ĐINH DƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T15:09:45
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4761
7710
4312
7820
7830
4610
8532
8211
8560
8559
4330
1313
7810
7010
6209
8299
7110
7020
4390
6810
4322
4321
4329
1410
7320
4311
8219
7310
1394
1399
1520
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
8230
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailminhdung276@gmail.com
Phone0922633663
Mã số thuế0318918070
Tên viết tắtTMDCON
Tên quốc tếTRAMIDUN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T13:39:59
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
5224
2396
4312
6312
1610
5621
4610
5629
5510
5630
4330
5914
6209
5229
5221
5222
5912
6619
7110
5913
5911
7410
7020
6110
6120
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
2511
1622
1104
1621
1629
2410
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3700
0125
0210
6202
6820
4933
5022
5012
4931
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0813613613
Mã số thuế0202283488
Tên viết tắtHA HAN PHONG CO.,LTD
Tên quốc tếHA HAN PHONG MATERIALS SUPPLY SERVICE & TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRỊNH MINH HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T11:40:21
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4752
5224
7730
7710
4312
4330
8299
7110
4390
4322
4321
4329
4311
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0898375206
Mã số thuế3703320432
Người đại diệnĐOÀN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T10:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4741
4730
4512
4784
4530
4520
5224
5310
7730
7710
4312
5320
5590
7820
7830
4513
4610
8130
8110
5510
4330
7810
7010
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
3700
6820
4933
4912
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0356499999
Mã số thuế5400554756
Người đại diệnTRẦN THỊ PHẤN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T08:10:12
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4312
4330
0162
5225
0163
0161
7110
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2395
1629
0232
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102