NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống điện Tìm thấy 353316
Phone0961383940
Mã số thuế3702475296
Người đại diệnNGÔ LỆ CẦM
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 22:03:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0974322839
Mã số thuế3603551443
Người đại diệnĐINH TIẾN MẠNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2018-05-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 10:37:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0201457050
Tên quốc tếNAM PHUONG SERVICES DEVELOPMENT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Phương
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2014-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:25:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0904981229
Mã số thuế0106527847
Tên viết tắt289 TTC., JSC
Tên quốc tế289 TECHNOLOGY AND TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HOÀNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:08:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4661
4632
4663
4752
2396
0146
0145
7721
4312
1610
5621
7911
8532
7990
5510
5630
7912
2431
2592
4330
8299
6619
9000
4390
0220
4322
4321
4329
5610
0322
4311
2395
1103
2511
2593
1104
1102
2410
2651
2392
2394
3700
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone08 54341710
Mã số thuế0313696829
Tên viết tắtTRITECO
Tên quốc tếTRI VIET TECHNICAL TECHNOLOGY FOUNDATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHỤ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:03:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0967 393939
Mã số thuế0900917060
Tên quốc tếKIM VIET PHAT HUNG YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÝ QUỐC VIỆT
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2015-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:25:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
8299
5210
4322
4321
4329
3320
3100
1629
3830
3812
3811
4933
4932
4931
Phone0986553286
Mã số thuế3001936083
Người đại diệnNGUYỄN TỐNG GIANG
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hương Khê - Vũ Quang
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:12:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone091 4248191
Mã số thuế2901855043
Người đại diệnNGÔ MINH HẢI
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ I
Ngày thành lập2016-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4741
4512
4541
4543
4530
4520
5224
4312
5621
4513
5629
5510
5630
4330
9312
9311
5225
5221
5222
5223
7110
9319
4390
5210
7120
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0106451316
Tên viết tắtHANOI VIET NAM ITC., JSC
Tên quốc tếHA NOI VIET NAM ITC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THÀNH VƯƠNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:53:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4663
4799
4741
4791
6312
7911
4610
8560
1812
6399
8559
8552
4330
8299
8220
7420
7410
4390
1811
4322
4321
4329
7320
8219
7310
8230
4101
6311
5820