NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống điện Tìm thấy 353316
Phone033854854
Mã số thuế5700591445
Tên viết tắtVUBC-DONG VONG
Tên quốc tếVUBC - DONG VONG COAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH ĐIỀM
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than non
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2006-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:25:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4520
2592
0990
0899
0810
0892
0510
0520
7120
4322
4321
3320
2591
2395
2710
3099
3312
3314
3319
3315
4933
4912
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone08 668 48556
Mã số thuế0312868722
Tên viết tắtTRUONG THINH SPECIALIZED AUTO JSC
Tên quốc tếTRUONG THINH SPECIALIZED AUTO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THANH MAI
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:49:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4511
4641
4512
4530
4520
7710
5621
7911
4513
4610
8130
7990
7912
4330
7490
9311
7410
0810
0231
4322
4321
5610
2910
8230
6820
4931
422
421
4299
4101
Phone03503837982
Mã số thuế0600807691
Tên viết tắtAKD TRADING., JSC
Tên quốc tếAKD TRADING & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ PHONG HẢI
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2011-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:10:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105955409
Tên quốc tếCON NGHI TRADING AND CONSTRUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM DUY THANH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:52:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2220
2410
3311
3312
3314
3319
4299
Phone0969160404
Mã số thuế0313389112
Tên viết tắtCALLALILY COMMERCIAL SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếCALLALILY COMMERCIAL SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU TIÊN
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2015-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:12:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4641
4759
4773
5224
4312
5621
4610
5629
8130
8211
5630
9312
9311
9321
5229
9319
4390
1811
4321
5610
4311
7310
3314
8230
0118
8121
8129
4299
Mã số thuế0312209695
Tên viết tắtDHT CONS CO.,LTD
Tên quốc tếDAI HUNG TIEN CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HÙNG CƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:15:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4620
4663
4759
4752
4753
4312
4610
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0313128463
Người đại diệnĐiền Minh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:04:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0286681 0779
Mã số thuế0315200901
Tên viết tắtVIET ELECTRICITY WATER CO.,LTD
Tên quốc tếVIET ELECTRICITY WATER SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG DUY VIỄN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-21 07:22:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4663
4759
4752
4742
4610
8299
4322
4321
4329
3320
7310
2750
2640
2790
3314
3313
4932