NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống điện Tìm thấy 353316
Phone0982356456
Mã số thuế3801316836
Tên viết tắtLAM DAT WOOD CO.,LTD
Tên quốc tếLAM DAT WOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐINH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T10:09:46
Phone0918101075
Mã số thuế4202022388
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:40:12
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4791
4742
4751
4312
1812
4330
7410
4390
1811
4322
4321
4329
1410
4311
1420
1430
4222
4229
4212
4101
4102
Phone0935350249
Mã số thuế0402274265
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG VẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:10:04
Tên ngành nghề
4649
4759
4719
4784
4312
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
7310
3100
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhungthinhkhang2025@gmail.co
Phone0948886898
Mã số thuế0111042799
Tên quốc tếHUNG THINH KHANG TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUÝ TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T16:39:51
Tên ngành nghề
4662
4663
4759
4752
7730
7721
7710
4312
1610
7820
7830
7911
8110
2592
4330
7010
8299
7110
7410
7020
4390
3600
7120
4321
4329
4311
7310
2395
2511
1622
3100
2392
8230
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvdtoanvnptbinhphuoc@gmail.c
Phone0846838999
Mã số thuế3801316850
Người đại diệnVŨ ĐÌNH TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:10:04
Phone0911576666
Mã số thuế3101139010
Người đại diệnNGUYỄN QUANG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T14:09:56
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4752
4773
4730
4312
7830
8130
9321
9329
0810
0722
0730
0710
0721
5210
6810
4321
4311
3511
3211
3700
3812
3811
3512
6820
4933
8121
8129
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Emailmetasvietnam@gmail.com
Phone0961825577
Mã số thuế2902222808
Người đại diệnHOÀNG NGHĨA KHỞI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T10:10:47
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4759
4752
4773
4753
4784
4312
2592
4330
7410
4390
4322
4321
4329
4311
7310
2593
1622
3100
1621
2599
1629
4222
4293
4299
4101
4102
Phone0369947130
Mã số thuế5400555164
Người đại diệnQUÁCH VĂN CHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T09:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4663
4759
4752
4773
7730
4312
7820
2592
4390
4322
4321
3320
4311
2511
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0905562525
Mã số thuế0111041675
Người đại diệnLƯU TRỌNG THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:40:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4641
4663
4759
4752
4773
4753
2396
7730
4312
5590
5629
8130
8211
5510
5630
2592
4330
7010
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
1622
3100
2824
2391
2022
2392
2394
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102