NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Tìm thấy 287618
Emailbusine.zoe@gmail.com
Phone0565175529
Mã số thuế0318942958
Tên viết tắtZOE SERVICE AND COMMERCIAL INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếZOE SERVICE AND COMMERCIAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGỌC THƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T10:40:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4723
4721
4711
4512
4761
4722
4541
4543
4530
7730
7710
5590
6312
7911
4513
4610
7990
1812
5510
7912
4330
6209
8299
0163
0161
5920
5912
6619
7110
7420
5911
9000
7410
7020
9329
4390
1811
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
0131
0132
8219
7310
3312
3314
3319
8230
0121
0119
0113
0111
0112
0118
6202
6820
5820
Emailcongnghehaianhth@gmail.com
Phone0948781137
Mã số thuế2803164591
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T15:39:56
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4762
4759
4752
4774
4773
4711
4741
4742
7730
6312
1812
4330
6209
7110
7420
7410
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7310
1820
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
6202
4222
4221
4223
6311
5820
Emailsmarttech@mmhhieugroup.vn
Phone0969180992
Mã số thuế0111047187
Tên viết tắtMH SMART TECH CO., LTD.
Tên quốc tếMH SMART TECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TRUNG HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:09:51
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4512
4761
4753
4764
5224
4610
4330
7490
8299
4390
5210
4329
6201
7212
2395
2394
6202
4933
4932
4931
1061
5820
Emailcongtythanhtam28@gmail.com
Phone0569980951
Mã số thuế1102095605
Người đại diệnVÕ THÀNH TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T11:09:56
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4663
4752
4799
4741
4753
7730
7710
4312
4330
7490
7110
4322
4321
4329
4311
3530
4933
5022
8129
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0983083024
Mã số thuế0318941513
Tên viết tắtTVT CONS CONSTRUCTION JSC
Tên quốc tếTVT CONS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T08:40:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4511
4652
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
6312
4513
5629
8110
4330
5229
5225
5221
6619
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
5610
4311
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0366125611
Mã số thuế5500663861
Người đại diệnPHẠM VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T07:40:12
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4663
4759
4752
4753
4312
1610
4610
4330
4390
4322
4321
4329
4311
1623
1622
3100
1621
1629
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailchaulong.1002@hotmail.com
Phone0905543340
Mã số thuế0111047268
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình chế biến, chế tạo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T10:40:40
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
1030
7730
4312
8130
8211
8110
4330
5229
0990
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1071
1076
1075
1079
2100
0128
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0582991849
Mã số thuế3703326811
Người đại diệnHUỲNH THỊ KIM LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T15:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4711
4784
4543
4530
4520
5224
7730
7830
4330
8299
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
2395
2013
2790
4933
4222
4221
4101
4102
Phone0879414826
Mã số thuế2301332644
Tên viết tắtMUXU VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếMUXU VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnSHAO, PING - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
5224
7730
7710
4610
8292
2592
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2818
3100
2610
2813
2829
2822
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2219
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
4933
Emailnk.antcons@gmail.com
Phone0974221155
Mã số thuế0111047211
Tên viết tắtNK ANTCONS CO.,LTD
Tên quốc tếNK ANTCONS LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KÊ PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T11:09:58
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4663
4752
4761
4784
4772
0141
7730
7721
7710
4312
7830
7911
4610
7990
5510
7912
2431
2592
4330
9321
8299
7110
7410
9329
4390
0899
0810
0891
0893
0710
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1623
2395
1622
1104
1621
2410
2392
3315
0210
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102