NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Emailnguyenminhtuyen2906@gmail.c
Phone0989433401
Mã số thuế0111013886
Tên viết tắtMINH TUYEN ADVERTISING AND INTERIOR DESIGN CO., LTD
Tên quốc tếMINH TUYEN ADVERTISING AND INTERIOR DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:40:01
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4753
4791
5224
2396
7730
7710
4312
1610
4610
1812
4330
5229
7410
1811
5210
4322
4321
4329
4311
7310
1622
3100
1621
1629
2394
3312
3314
3313
3319
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailgiabinhth@gmail.com
Phone0976833883
Mã số thuế2803160413
Tên viết tắtGIA BÌNH THANH HÓA JSC
Tên quốc tếGIABINH THANH HOA CNINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T08:09:59
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4759
4752
5224
0146
0145
7730
7710
4312
5590
5621
7820
7830
7911
8532
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
1313
0990
0161
7110
4390
0899
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6810
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
1701
2511
1709
1622
1702
1520
3100
1621
1392
3290
1629
2399
1393
1062
1391
1312
2392
3312
3319
3700
3812
3811
0232
0150
3512
6820
4940
4933
4922
4929
4921
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailthanhdongva@gmail.com
Phone0868521134
Mã số thuế0111015040
Tên quốc tếYEN NHI HAI DUONGINVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T19:09:55
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
5224
4312
2592
4330
4390
5210
4322
4321
4329
7213
4311
2591
2100
4933
4222
4293
4221
4299
4101
4102
Phone0523814321
Mã số thuế3703314100
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:10:39
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4719
4711
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7710
4312
5621
4610
5630
2592
4330
5229
7110
7410
7020
4390
1811
0810
3600
5210
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
1077
1076
1520
3100
1392
2011
2620
2220
1512
3315
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0987235785
Mã số thuế0601282870
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:10:22
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4632
4641
4663
4759
4789
4772
4312
8299
6810
4311
2023
2220
4222
4229
4221
4223
4101
4102
Phone0966294555
Mã số thuế5901221130
Tên viết tắtCTY TNHH TVXD TẤN PHÁT
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T14:40:17
Mã Tên ngành nghề
4752
4741
4742
4520
7730
7710
4312
8130
8211
4330
7110
6110
6120
4390
4322
4321
4329
4311
1629
3811
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone0975363668
Mã số thuế2601120859
Người đại diệnĐÀO VIỆT HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T13:39:48
Mã Tên ngành nghề
4641
4663
4312
1610
4330
7110
4390
4322
4321
4329
1410
4311
1623
1622
1621
1629
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailktthop2024@gmail.com
Phone09792526610916110579
Mã số thuế0111013847
Người đại diệnĐOÀN VĂN BẮC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:40:03
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4742
5224
7710
4312
7830
7911
4610
7990
8560
5510
7912
4330
5229
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
7310
6820
4933
4932
4931
4101
4102
Emailtonthepnhatmmh@gmail.com
Phone0938361278
Mã số thuế0318899942
Tên viết tắtNHAT MINH STEEL
Tên quốc tếNHAT MINH STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T08:39:53
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4752
4530
7730
7710
4312
2431
2592
4330
5229
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2511
3511
2910
2930
2599
2410
2920
3830
8230
3512
4933
4932
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
EmailDuongthipho56@gmail.com
Phone0368513663
Mã số thuế0111014671
Tên viết tắtGMT VIET XUAN CO.,LTD
Tên quốc tếGMT VIET XUAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ PHỐ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T19:09:57
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821