NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Emailctytvtkxdtiendung@gmail.com
Phone0916631825
Mã số thuế3401264291
Người đại diệnVÕ TIÊN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:10:27
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4759
4752
4312
4330
6499
6619
7110
7410
6810
4321
4329
4311
4222
4229
4212
4299
4101
4102
Emailthienphucdoor@gmail.com
Phone0775666444
Mã số thuế4202022966
Tên quốc tếTHIEN PHUC DOOR MANUTACTURING TRADING SERVICE COMPANYLIMITED
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCTHIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:10:09
Phone0785238279
Mã số thuế0318949590
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T12:09:53
Phone0918729299
Mã số thuế0318950162
Tên quốc tếTHE HE TRE CONSULTANCY DESIGN AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒSỸNĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T18:39:48
EmailSonquangfire@gmail.com
Phone0569344999
Mã số thuế0111049709
Tên quốc tếDUC TRI CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ THANH XUÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4742
7730
4312
6312
1812
4330
7490
8299
7110
4390
1811
4322
4321
4329
4311
7310
3319
3830
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0362789333
Mã số thuế5702184766
Tên viết tắtXAY DUNG & CO KHI ANK CO.LTD
Người đại diệnPHẠM NGỌC ÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:45
Tên ngành nghề
4542
4520
5224
1020
7730
7710
4312
2592
4330
8423
8010
4390
0899
0810
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
2591
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0986691773
Mã số thuế2500739258
Tên quốc tếAC QUY CN VINHPHUC BATTERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:10:32
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4753
4742
4763
4722
4764
4751
4543
4530
7710
4312
2592
4330
8299
7020
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
7310
2816
2593
1622
2818
3100
1621
2822
2817
2930
2599
1629
2220
2512
1430
3312
3830
3811
8230
4933
4222
4229
4221
4212
4223
4101
4102
3821
Phone0972912551
Mã số thuế5400555252
Người đại diệnLÊ VĂN LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:10:10
Emailluan2d@gmail.com
Phone0917291158
Mã số thuế0111050214
Tên viết tắtINSTEEL VTETNAM STEEL AND INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD
Tên quốc tếINSTEEL VIETNAM STEEL AND INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH ĐỨC LUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T13:10:14
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4719
4512
4541
4530
7730
7710
4312
4513
4610
4330
8299
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
7310
8230
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102