NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0983978899
Mã số thuế5500559324
Người đại diệnĐINH HỒNG THÁI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2017-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:16:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01257188990
Mã số thuế0106436639
Tên viết tắtNHAT HAN INTER.,JSC
Tên quốc tếNHAT HAN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2014-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:35:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4741
4512
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
6312
5621
5629
5510
2592
4330
6209
5229
8299
7410
4390
4322
4321
4329
6201
5610
4311
2591
2511
2593
2420
2610
2813
2620
2640
2599
2410
2630
2512
6202
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0904218252
Mã số thuế0106861168
Tên viết tắtTHIEN UY INTERIOR CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN UY INTERIOR AND PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÁCH
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:46:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4511
4632
4663
4759
4512
4753
4722
4772
4530
4520
5224
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
7911
5629
8130
7990
5510
7912
4330
8299
5221
5222
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1040
1622
3100
1621
2824
1075
2023
2599
1629
4933
8121
8129
422
4299
4101
Mã số thuế0106069918
Tên viết tắtTHANH SANG GENERAL CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH SANG GENERAL COMPANY LIMTED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT LÂM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2012-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:56:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4723
4773
4771
4721
4761
4724
4722
4751
4520
7730
4312
4610
2592
4330
4322
4321
7320
5610
4311
7310
1709
3290
3312
8230
0118
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0837503130
Mã số thuế0312843044
Người đại diệnTRẦN VĂN THẤU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2014-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-21 05:58:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0837124815
Mã số thuế0312278931
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XNK MINH ĐĂNG
Tên quốc tếMINH DANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ MINH NGUYỆT
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:38:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106001187
Tên quốc tếNINH HUNG CONSTRUCTION AND CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH HẠ
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:14:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0633 608 086
Mã số thuế5801299831
Tên viết tắtMAI AM GIA DINH CO., LTD
Tên quốc tếMAI AM GIA DINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO THỊ THÙY NHUNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2016-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:50:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4634
4632
4759
4781
4753
4791
5310
7710
4312
5320
5590
5621
7911
4513
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7810
7010
5229
5610
4311
7310
4933
4932
4931