NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Mã số thuế0201723062
Tên quốc tếLAM HOANG ANH TRADE AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN NĂM
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:48:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4663
4512
4530
4520
5224
7710
4312
5621
4513
5510
5630
4330
5229
8299
5221
5222
5210
4322
4321
5610
4311
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0438851063
Mã số thuế0100105535-010
Tên viết tắtURENCO 17
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHÍNH
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2014-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:57:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4312
8532
8130
7490
5229
7110
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
3312
3315
3830
3700
3812
3811
0118
4933
8121
8129
3900
3822
3821
Phone0934987810
Mã số thuế3002043205
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG DUY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kỳ Anh
Ngày thành lập2016-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 14:45:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4511
4690
4663
4752
4773
4771
4742
4772
4541
4543
4530
4520
7730
7710
4312
7820
7830
7911
5510
4330
5229
4322
4321
4329
5610
4311
2930
3811
422
421
4299
3821
Mã số thuế0200720894
Tên quốc tếSUNRISE LIGHT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THẾ NGUYÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2006-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:09:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4663
5224
1020
7730
4312
7820
7830
7911
7990
7912
2592
4330
6492
5229
8299
5221
5222
0810
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
0321
0322
4311
03224
1920
1910
2394
0210
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0977588888
Mã số thuế0107603025
Tên viết tắtTRANG HAI PROPERTY CO ., LTD
Tên quốc tếTRANG HAI PROPERTY TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Quốc Thắng
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:39:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4772
4312
4610
4330
7490
8299
6619
7110
7410
7020
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
721
7320
7220
4311
7310
8230
6820
422
421
4299
4101
Mã số thuế0312727457
Tên viết tắtPWT
Tên quốc tếPWT ENGINEERING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG DUY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2014-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:05:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4663
4759
4752
4741
4742
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
9524
3312
3314
3313
9521
9522
9529
3700
422
421
4299
4101
Phone0336298898
Mã số thuế5701670026
Người đại diệnCHU CÔNG BAN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2013-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:18:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4741
4761
4742
4530
4520
1020
7730
7710
4312
7820
7830
4610
1812
2592
4330
4390
1811
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
8219
1820
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101