NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0986902999
Mã số thuế2700668212
Tên viết tắtCHAU ANH CONSTRUCTION TRADE AND SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếCHAU ANH CONSTRUCTION TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ HƯƠNG GIANG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2013-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:32:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0314703187-001
Người đại diệnPHẠM THỊ DUY
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2018-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:50:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4773
4724
4722
4530
5224
7710
4312
6312
1610
5621
7830
7911
4513
4610
8532
5629
8211
5510
5630
7912
4330
9321
6209
5229
5920
6619
7110
9000
7410
6110
6120
4390
5210
6810
4322
4321
4329
6201
5610
4311
8219
7310
1623
1701
1071
1709
1622
1104
1702
1621
1392
1075
3530
9511
3313
9512
9521
8230
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0936047123
Mã số thuế1001060652
Người đại diệnVŨ VĂN HÀNG
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Hưng
Ngày thành lập2015-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:38:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0911289988
Mã số thuế6200089341
Người đại diệnPHẠM CÔNG CẢNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2016-07-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:32:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0201771718
Tên viết tắtDAI QUANG ANH COMPANY
Tên quốc tếDAI QUANG ANH BUILD INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnPhạm Ngọc Tuấn Anh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2017-02-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:44:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
4752
4730
5224
4312
4330
5229
8299
5221
5222
4390
5210
4329
4311
4933
5022
5012
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Mã số thuế0107597364
Người đại diệnNguyễn Xuân Duy
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:49:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
2396
4312
4610
4330
5229
0990
8299
7410
4390
0810
0722
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
7310
2395
2391
2393
2392
2394
4933
422
421
4299
4101
Phone0949426765
Mã số thuế0106167400
Tên viết tắtAN PHAT CONSTRUCT INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếAN PHAT CONSTRUCT INVESTMENT BUSINESS TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ NHUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2013-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:55:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4663
4773
4730
7730
4312
4610
8130
5510
2592
4330
0990
0910
8299
7110
4390
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2818
1520
3100
2829
2824
2823
2819
2399
2410
2651
3812
3811
4933
4931
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone02862712821
Mã số thuế0313992514
Người đại diệnNGUYỄN ĐỒNG THANH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2016-09-01
Thay đổi giấy phép2023-07-17 18:15:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
7820
7830
7911
8130
7990
1812
5510
5630
7912
6492
9311
5229
5920
5912
6619
7110
7420
5911
9000
7410
7020
9329
1811
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
2395
1399
1702
1392
3290
2013
1629
2220
1080
1512
2392
3312
9511
9512
3315
3812
3811
1511
8230
0210
6820
4933
5022
4932
8129
3900
3822
3821