NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0583501100
Mã số thuế4201586550
Người đại diệnNGUYỄN DUY HUÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2014-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:29:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4773
4741
7730
4312
8110
2592
4330
7110
7410
4390
0810
4322
4321
4329
4311
1622
1621
2599
1629
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone02253539640
Mã số thuế0200155547-002
Người đại diệnTRẦN XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2006-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:17:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4663
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
2592
4330
5221
5222
5210
6810
4321
3320
4311
2591
2511
2816
2829
2822
2824
2512
3311
3312
3314
3313
3315
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0936081123
Mã số thuế0105096725
Tên viết tắtTAY NAM CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTAY NAM CONSTRUCTION AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN THÀNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2011-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:46:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912695689
Mã số thuế0107253733
Tên viết tắtQUANG LOI TRACODE.,JSC
Tên quốc tếQUANG LOI TRADING AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ QUỐC KHANH
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:37:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4663
4752
4530
4520
7730
4312
4610
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2750
2740
422
421
4299
4101
Phone0583 811234
Mã số thuế4201565198
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT - TM - XD HOÀNG TRÚC LÂM
Người đại diệnLÊ BÁ NGỌC TÀI
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2013-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:48:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4741
4722
4543
4530
4520
5224
1020
7730
7710
4312
7830
7911
4610
8532
8292
8211
2592
4330
0162
5229
6619
7110
9319
7410
7020
9329
4390
1811
0810
0220
4322
4321
4329
6201
5610
4311
7310
1622
1520
1621
1629
1512
3312
3315
8230
0210
0150
6202
4933
422
421
4299
4101
1061
Mã số thuế1101854793
Tên viết tắtHONG QUAN REAL
Tên quốc tếHONG QUAN REAL ESTATE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC HIỆP
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2017-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-22 22:23:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0964 467 359
Mã số thuế4601298130
Người đại diệnDƯƠNG VĂN BÀN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2016-07-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:11:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4663
4730
4520
4312
1610
4330
7110
7020
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
1622
2394
6820
4933
421
4299
4101
Mã số thuế0106818564
Tên viết tắtATK INSE CO.,LTD
Tên quốc tếATK INVESTMENT DEVELOPMENT AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỲNH ANH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:22:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4721
4711
4741
4722
4772
7710
4312
4610
1812
4330
7490
8299
1811
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1709
1104
1702
2023
2220
1079
3312
3314
9522
8230
0113
0112
4933
422
421
4299
4101