NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Mã số thuế6100927818
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TIẾN KHANH KON TUM
Tên quốc tếTIEN KHANH KON TUM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Vũ Quỳnh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2011-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:36:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0972403481
Mã số thuế5701554862
Người đại diệnBÙI THỊ NGÂN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2011-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:27:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4690
4663
4719
4530
1020
4312
7830
4513
5510
2592
4330
5229
0810
0220
0311
5210
5610
4311
1629
3830
4933
5022
4931
4101
Phone0905185792
Mã số thuế0401545096
Tên quốc tếDOAN GIA LOC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN NGỌC HÒA
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2013-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 16:06:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0200786655
Tên viết tắtNGỌC VIỆT. XD.J.S.C
Tên quốc tếNGOCVIET INVEST CONSTRUCTION AND SERVICE TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỒNG XUÂN THÉP
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2008-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:02:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314767712
Tên viết tắtDELTA247 CO., LTD
Tên quốc tếDELTA247 TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRƯỜNG GIANG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:33:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0975394481
Mã số thuế4300761570
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XDTM & DV TRUNG NGHĨA
Người đại diệnNGÔ ĐÌNH HUÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tư Nghĩa - Mộ Đức
Ngày thành lập2015-07-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:19:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0936551713
Mã số thuế0105865836
Tên quốc tếXSECURE TECHNOLOGY DEVELOPMENT & INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGÔ THẾ QUỲNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-30 20:10:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4511
4663
4512
0146
0145
0141
4312
4513
4330
0220
0231
0710
3600
5210
4322
4321
4329
0131
4311
1623
1622
1621
2391
2392
2394
3700
3811
0121
0119
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
3821
Phone0944381894
Mã số thuế1501024194
Người đại diệnNguyễn Ngọc Tâm
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2015-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:59:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0919.409.979
Mã số thuế1801184826
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV KIẾN ANH VŨ
Người đại diệnNGUYỄN ANH VŨ
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2011-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:52:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0333624979
Mã số thuế5701549083
Người đại diệnPHAN DIỆU LINH
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2011-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:38:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4690
4663
1030
1020
4312
5510
7912
4330
9102
0240
0163
9101
0899
0810
0220
0231
0722
0710
5210
7320
5610
0321
4311
7310
1622
03224
2023
2392
2394
3510
3830
3700
3812
3811
0128
0118
0210
0150
4101
0164
3900
3822
3821