NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0394813888
Mã số thuế5400552678
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T10:40:06
Mã Tên ngành nghề
4631
4662
4620
4511
4632
4690
4663
4752
4799
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5621
4513
4610
5629
5630
2592
4330
8299
5225
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
6820
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0945945355
Mã số thuế0402265341
Tên viết tắtKT CONSTRUCTION AND TECHNICAL SERVICES., LTD
Tên quốc tếKT CONSTRUCTION AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T09:09:52
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
1610
4513
4610
2592
4330
0990
0910
7110
7410
7020
4390
0810
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2814
2816
2731
2732
2750
1622
2811
2818
1621
3520
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2720
2640
1629
2220
2733
2740
2790
2812
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0909695735
Mã số thuế1001291402
Tên viết tắt247 THAI BINH
Tên quốc tế247 THAI BINH INDUSTRIAL CLEANING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T08:09:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4512
4761
4791
4772
4541
4543
4530
4542
4520
9631
7730
7721
7710
4312
7830
4513
8130
8211
8110
9610
4330
5229
8299
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
8219
7310
9524
9521
9522
9529
3830
3812
8230
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3900
3822
Emailhongnhungtn2101@gmail.com
Phone02083655686
Mã số thuế4601631430
Tên viết tắtHNS METAL & LOGISTICS CO.,LTD
Tên quốc tếHNS METAL & LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T23:09:34
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
4719
7730
4312
2592
4330
5229
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2420
2410
3311
3312
3314
3313
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0989040209
Mã số thuế5702177208
Tên viết tắtTHOTH EDU., JSC
Tên quốc tếTHOTH EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO VÚT NINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T16:10:26
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4711
4741
4753
4791
4742
4772
7730
4312
5621
7820
7830
4610
8560
1812
5510
2592
8559
8521
8522
8523
4330
7810
6209
8299
7410
6190
4390
1811
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
1623
1071
2593
1622
1072
3290
2599
1629
1079
1820
3312
3314
3319
3830
3700
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone0979787539
Mã số thuế5400552734
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG TƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T15:09:36
Mã Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4663
4759
4752
4730
4512
4530
4520
7730
4312
4513
2592
4330
7110
7410
4390
0810
0710
3600
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
3511
3100
2599
2399
2392
3312
3812
3811
3512
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Emailtrantamvc@gmail.com
Phone0783417868
Mã số thuế0110966491
Tên quốc tếATHOMES INVESTMENT AND DEVELOPMENT REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN CÔNG TAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T14:10:40
Emailhdhaihuyen@gmail.com
Phone0974050789
Mã số thuế0110966325
Tên quốc tếHAI HUYENINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T11:39:54
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4771
4799
4791
4763
4772
4764
2396
7730
7710
4312
1610
5621
7911
5629
7990
8110
1812
5510
5630
7912
4330
6209
0163
7110
7410
7020
4390
1811
0810
5210
6810
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
8219
7310
1622
3100
2391
2393
1629
2392
1820
9511
8230
6202
6820
4933
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0912899881
Mã số thuế2301321628
Tên viết tắtPHO MOI INVESTMENT AND DEVELOPMENT JSC
Tên quốc tếPHO MOI INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T10:40:10
Mã Tên ngành nghề
4649
4651
4690
4759
4761
7722
7730
4312
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8552
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
7320
4311
7310
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
Phone0386734466
Mã số thuế0318849765
Tên viết tắtKOI - ARCH ARCHITECTURE DESIGN JSC
Tên quốc tếKOI - ARCH ARCHITECTURE DESIGN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ NGỌC DIỄM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T09:09:51
Mã Tên ngành nghề
4649
4663
4312
8130
8110
1812
4330
6619
7110
7410
7020
4390
1811
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
1820
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102