NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình cấp, thoát nước Tìm thấy 138631
Phone0839230229
Mã số thuế0312504588
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT PT XD ĐẠI MỸ
Người đại diệnTrần Thị Ngọc Rựt
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-10-15
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:16:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
1811
3600
7120
4322
4321
4329
3320
4311
7310
3700
8230
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
Mã số thuế2802594538
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHO
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2018-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-20 07:40:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4690
4641
4663
4759
4784
2396
4312
2592
4330
7110
9000
7410
4390
7120
4322
4321
4329
2591
2511
2593
2750
1622
3100
1621
2599
1629
1393
2740
2790
2512
3314
4222
4293
4229
4221
4299
4223
4101
4102
Phone0938903868
Mã số thuế0316043698
Tên quốc tếVAN CAT LOI PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ TRÚC LAM
Ngành nghề chínhSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2019-11-29
Thay đổi giấy phép2023-07-15 03:13:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4773
4771
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4530
5224
4312
1610
4610
9610
5229
8299
5225
5221
5222
0240
4390
0899
0810
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
1410
2395
2816
2822
2821
2710
2910
2220
3830
0210
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế1702172890
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT TMDV NĂNG LƯỢNG MIỀN NAM
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUYỀN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2019-09-11
Thay đổi giấy phép2023-07-15 13:18:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4752
4799
4719
4791
4784
4312
4610
2592
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
3511
2513
2599
2512
3512
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Phone038 3599 555
Mã số thuế2900597350
Người đại diệnĐINH VĂN KHÔI
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2004-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:15:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4663
7730
4312
5510
4330
8299
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0906299986
Mã số thuế0202093529
Tên viết tắtKHANG THINH CO.,JSC
Tên quốc tếKHANG THINH HOUSE CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT DŨNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2021-03-25
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:04:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
5224
7730
7710
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
5229
5225
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0973 221 376
Mã số thuế0202092331
Tên viết tắtHONG VIET COMPANY LIMITED
Tên quốc tếHONG VIET CONSTRUCTION TRANSPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Văn Học
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2021-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:10:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4652
4663
7730
4312
2592
4330
5222
7110
7020
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2511
2710
2740
2790
3311
3312
3314
3315
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4102
Mã số thuế0109290459
Tên viết tắt135 FUND JSC
Tên quốc tế135 FUND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÒ MINH THUYẾT
Ngành nghề chínhHoạt động quản lý quỹ
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2020-07-31
Thay đổi giấy phép2023-07-13 14:55:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4741
2396
0146
0141
1030
4312
1610
4610
4330
0162
0990
8299
0240
0163
0161
6619
6630
7020
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
4322
4321
4329
0132
4311
1623
2395
1622
1621
2393
1629
2399
2392
2394
8230
0121
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02258820455
Mã số thuế0201649108
Tên viết tắtHONG BANG INFRACO
Tên quốc tếHONG BANG INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ VĂN PHÚC
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:52:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4632
4663
5224
0146
0145
7730
4312
5510
4330
7110
7020
4390
0810
0722
0710
5210
4322
4321
3320
5610
2395
3830
3812
3811
0118
6820
4933
5022
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0868494098
Mã số thuế6200102465
Người đại diệnLÙ VĂN DÈN
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2019-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-16 06:47:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4634
4632
4641
4663
0144
0146
0145
0142
0141
4312
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0170
0232
0127
0128
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164