NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình cấp, thoát nước Tìm thấy 138630
Phone0932700777
Mã số thuế0315352559
Tên viết tắtNAM MOC DUC CO.,LTD
Tên quốc tếNAM MOC DUC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:02:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4741
4724
4742
4722
7710
4312
5621
7911
5629
7990
1812
5510
5630
7912
4330
7490
8299
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1820
8230
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
Phone0915683045
Mã số thuế2600981823
Người đại diệnĐINH THỊ LÝ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2017-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:21:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4661
4634
4632
4663
4759
4752
4723
4711
4730
4724
4722
5224
4312
4610
4330
5225
5221
5222
7110
4390
0810
5210
4322
4321
4329
4311
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế0314822949-001
Người đại diệnNGUYỄN HẢI KHANH
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2018-10-23
Thay đổi giấy phép2023-07-17 05:18:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4541
4312
5621
7911
4610
8130
7990
5510
7912
4330
7490
5229
5225
5221
7410
7020
3600
7120
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1103
1104
3290
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0303127742
Tên viết tắtCTY TNHH THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐỊA ỐC NNT
Tên quốc tếNNT REAL ESTATE BUILDING INVESTMENT DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2003-09-04
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:45:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4663
5224
7729
7730
7710
4312
7830
2592
4330
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0892
6810
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2395
2511
2816
3020
2829
2822
2824
2599
2651
3312
6820
4933
5022
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0909995530
Mã số thuế0315115928-001
Người đại diệnPHẠM VĂN HOAN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hải Hậu
Ngày thành lập2019-04-17
Thay đổi giấy phép2023-07-16 05:56:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4759
4782
4773
4771
4791
4772
9631
4312
6312
7820
7830
8531
8559
8551
8552
7810
5229
9639
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
1410
4311
7310
1393
8230
4933
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0764326578
Mã số thuế0316944477
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2021-07-22
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:21:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4663
4741
4722
4772
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
7830
4610
2431
2592
4330
5229
6619
7110
7410
6110
6120
4390
1811
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
1623
1622
3100
1621
3290
2620
2599
2220
2920
1079
9511
3314
9512
9521
3315
3830
3700
4933
5022
4932
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0968 023 034
Mã số thuế0314717782
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV SX ÁNH NGUYỄN
Tên quốc tếANH NGUYEN PRODUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐÌNH THỔ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4632
4641
4663
4773
4722
4312
9620
4330
6619
7410
4390
4322
4321
4329
1410
4311
7310
3830
3811
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Mã số thuế0315327136
Tên quốc tếDOAN CAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN NGỌC CẨM
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2018-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:33:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0562610684
Mã số thuế0315147101
Người đại diệnHỒ HOÀN KIẾM
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2018-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:07:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4541
4530
5224
7710
4312
1610
5621
7830
4610
5629
3011
2592
9620
4330
5229
8299
6619
7110
5911
7410
7020
1811
0311
5210
4321
4329
1410
5610
7310
1702
1621
2420
2220
1080
3811
8230
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
Phone0938312731
Mã số thuế0313696219
Tên viết tắtMAX VIRO CO.,LTD
Tên quốc tếMAX VIRO TRADING AND COMMUNICATION SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU QUỐC THẮNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:06:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4741
5224
7730
7830
4610
1812
4330
7490
6209
8299
5913
7410
1811
4321
4329
7320
8219
7310
9511
8230
6202
4933
5022
4932
4222
4101
4102