NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc Tìm thấy 109944
Phone0933962912
Mã số thuế3901311422
Người đại diệnTHÁI TRƯỜNG GIANGHUỲNH BẢO CHÂU
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2021-02-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:50:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4653
4620
4634
4632
4690
4752
4773
4719
4711
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
8292
4330
0162
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1073
1071
1040
1072
1074
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0988850514
Mã số thuế0107856964
Tên quốc tếKDS ENGINEERING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THÙY DUNG
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:48:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4512
4541
4543
4530
7730
2592
4330
8299
4390
7120
4322
4321
4329
3320
2511
2610
2817
2599
3311
3312
3314
3313
3319
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0906664404
Mã số thuế0901049378
Tên viết tắtNST VINA CO.,LTD
Tên quốc tếNS TECHNOLOGY VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2019-01-10
Thay đổi giấy phép2023-07-16 21:49:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4741
4730
4512
4761
4753
4763
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2592
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
2591
2680
2732
2652
2610
2620
2640
2660
2733
2651
2630
2670
3312
3314
3313
3319
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0944 172 032
Mã số thuế0316703760
Tên quốc tếLAVI NHA TRANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG THIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:17:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4632
4690
1030
4312
7911
4610
7990
5510
7912
4330
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1104
1079
8230
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0941070079
Mã số thuế0107412824-002
Tên viết tắtHOANG TIEN THANH SAB., JSC - VINH PHUC BRANCH
Tên quốc tếHOANG TIEN THANH TRADING AND STUDY ABROAD JOINT STOCK COMPANY – VINH PHUC BRANCH
Người đại diệnĐÀM THỊ HOAN
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2018-10-17
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:28:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4511
4652
4641
4663
4512
4530
4520
7710
4312
5621
7830
7911
4513
5629
8130
7990
8560
1812
5510
5630
7912
4330
7810
8299
7410
1811
4322
4321
4329
5610
4311
7310
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0392827453
Mã số thuế3603794728
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG GIANG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Khánh - Cẩm Mỹ
Ngày thành lập2021-03-10
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:02:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4663
4759
4752
7730
4312
4330
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0975178155
Mã số thuế2301176258
Người đại diệnNÔNG THỊ BÍCH THỦY
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2021-05-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:10:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
5224
4312
5621
5229
5225
7110
7410
5210
4322
4321
3320
5610
4311
3312
3314
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế0315311619
Tên viết tắtHCO JSCO
Tên quốc tếHCO CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THẾ HIỂU
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2018-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:27:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0908 087966
Mã số thuế0313360191
Người đại diệnTRẦN NGỌC QUỐC
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-07-21
Thay đổi giấy phép2023-07-17 19:49:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4530
4520
1020
7730
7710
4312
1610
4610
8130
2592
4330
5229
7110
7410
4390
1811
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
3100
1621
1629
2220
2022
1391
3312
3314
3315
3830
3811
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone0911502702
Mã số thuế0315270680
Tên viết tắtTHIEN THANH LAND
Tên quốc tếTHIEN THANH LAND TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỮU ĐĂNG NGHI
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2018-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:12:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4663
2396
4312
2431
4330
8299
6619
7110
7020
4390
6810
4322
4321
4329
7320
4311
2395
3100
2393
2410
2392
2394
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102