NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình đường bộ Tìm thấy 159630
Mã số thuế0315232773
Tên viết tắtSAPPHIRE GARDEN REAL ESTATE PROJECT DEVELOPMENT INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếSAPPHIRE GARDEN REAL ESTATE PROJECT DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC TĨNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-08-20
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:49:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4773
4724
4722
4530
5224
7710
4312
6312
1610
5621
7830
7911
4513
4610
5629
8211
5510
5630
7912
8559
4330
9321
6209
5229
5920
6619
7110
9000
7410
6110
6120
4390
5210
6810
4322
4321
4329
6201
5610
4311
8219
7310
1623
1701
1071
1709
1622
1104
1702
1621
1392
1075
3530
9511
3313
9512
9521
8230
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
6311
5820
Phone04 35747117
Mã số thuế0309708454
Tên viết tắtDRV INVEST CONS LLC
Tên quốc tếDAT RONG VANG INVESTMENT CONSTRUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnVŨ TUYẾT HẠNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2010-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 08:34:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4663
7730
7710
4312
4610
5629
8130
8211
8020
8110
5510
5630
4330
9312
9311
9321
8299
9000
9319
9329
4390
3600
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
3700
8230
3512
6820
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone02742 461 985
Mã số thuế3702674157
Người đại diệnLƯU MINH TUẤN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2018-06-14
Thay đổi giấy phép2023-05-31 13:52:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0979790908
Mã số thuế0314879039
Tên viết tắtNAMCONG GROUP
Tên quốc tếNAM CONG GROUP CORPORATION
Người đại diệnNguyễn Phi Hùng
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:05:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4632
4663
4759
4723
4773
4771
4799
4761
4791
4742
4763
4764
4541
4543
4530
7730
4312
8532
8130
8211
8560
5510
2592
8559
4330
7490
6622
5229
6619
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
4311
2395
2511
2816
2750
2818
2825
2822
2824
2819
2710
2640
2599
2790
2512
9511
3313
9512
6202
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02323842810
Mã số thuế3101102691
Tên viết tắtQUANG TRACH THERMAL POWER CONCRETE JSC
Tên quốc tếQUANG TRACH THERMAL POWER CONCRETE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN TRƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2021-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 18:54:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone028 7309 0053
Mã số thuế0314900770
Tên viết tắtXC VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếXC VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHuỳnh Vũ Minh Tiến
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:48:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4724
4742
4722
4772
7710
4312
6312
7911
4610
7990
5510
5630
2431
4330
6209
5229
6619
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
6201
5610
4311
3290
2013
2599
2219
2220
2410
3312
6202
6820
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
Mã số thuế0314483647
Tên viết tắtGREENLAND CITY REAL ESTATE CDI CO.,LTD
Tên quốc tếGREENLAND CITY REAL ESTATE CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC TĨNH
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:44:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4773
4724
4722
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7710
1610
5621
7830
7911
4513
4610
8532
5629
8211
5630
7912
9321
0162
6209
5229
0163
0161
5920
6619
7110
9000
7410
6110
6120
0810
0311
5210
6810
6201
5610
0131
0132
0321
0322
8219
7310
1623
1701
1071
1709
1622
1104
1702
1621
1392
1075
9511
9512
9521
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
5820
Phone0912 518006
Mã số thuế5600192599
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XANH
Người đại diệnLƯƠNG THỊ TOAN
Ngành nghề chínhChăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2009-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 11:55:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4761
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
1610
5621
0162
8299
0163
0161
5210
4322
4321
4329
5610
2395
1622
1621
1629
1080
3312
9511
0119
0118
0210
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4223
4101
4102
1061
Mã số thuế0201805847
Tên quốc tếBINH DUONG CONSTRUCTION AND MECHANICAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ NGA
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2017-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:57:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4652
4663
4543
4530
4542
4520
4312
2432
2431
2592
4330
7110
4390
4322
4321
4329
3320
6612
4311
2591
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
4933
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102