NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình đường bộ Tìm thấy 159630
Phone0913430792
Mã số thuế4000773455
Tên viết tắtDUYVUTRASECO
Tên quốc tếDUY VU TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VŨ ĐÌNH DUY
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hội An
Ngày thành lập2010-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:13:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4641
4663
4752
4771
4610
5510
7912
4330
5229
5610
7310
1629
8230
4933
5021
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0913466619
Mã số thuế2802554969
Tên viết tắtCTCP ĐT&PT VƯỢNG PHÁT
Tên quốc tếVUONG PHAT INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG QUANG TUYẾN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2018-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:36:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4773
4799
4741
4512
4742
4530
4520
5224
7730
7710
4312
6312
7820
7830
4610
8130
8211
1812
2431
2592
7810
6209
5229
0990
8299
5221
5222
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4321
3320
6201
4311
8219
2591
2511
2593
2513
2599
2410
2512
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3830
3812
3811
6202
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Phone0939123779
Mã số thuế0314799263
Người đại diệnĐoàn Tử Thiên
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2017-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:26:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4722
4541
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7830
7911
8532
8130
7990
8292
5630
7912
2592
4330
7490
6209
5229
7110
5911
9000
7410
6190
9329
4390
1811
0220
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
1622
1520
1621
3290
1512
3315
8230
6820
4933
5022
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0901003326
Mã số thuế1501080167
Tên quốc tếPHUONG MAI TRADING BUILDING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2018-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:49:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
7730
7710
4312
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2395
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0901 807 778
Mã số thuế0314783915
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH NHI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:25:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4632
4663
4530
5224
7730
7710
4312
7830
4330
5229
5222
4390
4321
4329
1410
4311
2511
1621
1430
1512
3312
6820
4933
5022
5012
4932
5021
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone02822469666
Mã số thuế0315210561
Người đại diệnLÊ THỊ LÝ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-08-08
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:53:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4663
4759
4752
4723
4771
4781
4722
4541
4530
5224
7710
4312
5590
1610
7830
4610
3011
3012
2431
2592
4330
5229
8299
6619
7110
7410
4390
1811
0722
5210
6810
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2511
1622
3290
2420
2220
2410
3830
8230
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0906 725 987
Mã số thuế0315281410
Tên viết tắtNAM THINH CONSTRUCTION ARCHITECTURE SERVICE TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếNAM THINH CONSTRUCTION ARCHITECTURE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN LỘC
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2018-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:11:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0962883439
Mã số thuế2100638985
Người đại diệnPhan Phước Đức
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cầu Ngang - Trà Cú
Ngày thành lập2018-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:03:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone093425225
Mã số thuế0801356103
Tên quốc tếHAI DUONG HD 79 CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC KHẢI
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2021-05-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:25:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4663
4721
4722
4530
4520
5224
7729
7710
4312
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
2592
4330
5229
8299
5225
9329
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
3830
8230
6820
4933
8121
4222
4293
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0862956177
Mã số thuế2802926984
Tên viết tắtSAIDU CONSTRUCTION SERVICES AND INVESTMENT JSC
Tên quốc tếSAIDU CONSTRUCTION SERVICES AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2021-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:04:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4753
7730
4312
4610
8130
4330
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
4311
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102