NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình đường sắt Tìm thấy 112151
Phone0942879155
Mã số thuế0318949199
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:22
Emailxnkquynhchi2016@gmail.com
Phone0585399555
Mã số thuế0111051320
Tên viết tắtQUYNH CHI XNK CO., LTD
Tên quốc tếQUYNH CHI XNK PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANYLIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T20:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4771
4721
4711
4741
4791
4742
4722
4772
7710
4312
4330
5229
8299
5225
7110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2023
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4101
4102
Phone0988469986
Mã số thuế2500739240
Tên quốc tếTMC PARTNERS CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4730
4791
4312
4610
8130
2592
4330
7110
7410
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcty.nhatpro@gmail.com
Phone0355264111
Mã số thuế0111049120
Tên quốc tếNHAT PRO COMPANY LIMITED
Người đại diệnMẠC THU HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:41:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4690
4663
4723
4773
4799
4781
4724
4312
5621
4610
5629
5510
5630
4330
5229
8299
6499
7410
7020
4390
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailduyenhalogistics@gmail.com
Phone0933353637
Mã số thuế0111051144
Tên viết tắtDUYEN HA LOGISTICS.,JSC
Tên quốc tếDUYEN HALOGISTICS TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T17:40:21
Tên ngành nghề
4662
4661
4511
4799
4520
7730
7710
4513
7912
2592
7010
8299
6810
2591
2511
2816
2822
2824
2823
2817
2821
2620
2910
2930
2920
2512
4933
4932
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0945137359
Mã số thuế5702184727
Người đại diệnVŨ HỮU LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:41:14
Tên ngành nghề
4631
4662
4661
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4753
4791
4722
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
4330
7490
7810
8299
5221
0240
7110
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
7310
1073
1071
1040
1622
1072
3100
1621
2825
1074
1075
1629
1079
9524
3314
3313
3319
3315
0232
8230
0150
4933
4912
4932
4931
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Emailthuongphuc16.2025@gmail.co
Phone0915059119
Mã số thuế0111049829
Tên quốc tếTHUONG PHUC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG HỮU ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:12
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
5224
7730
4312
5621
4610
5629
8130
8110
9610
4330
7110
7020
4390
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
3700
3811
3512
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailnhatnamyb369@gmail.com
Phone0967318668
Mã số thuế5200950375
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCNAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4719
4741
4730
4512
4753
4742
4763
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5621
4513
4610
5510
2432
2592
4330
5229
5225
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
2511
1622
3100
1621
1392
3290
2824
2023
2013
2640
1629
2220
3250
1079
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0907975603
Mã số thuế0318940446
Tên viết tắtTX HOLDINGS CO., LTD
Tên quốc tếTX HOLDINGS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T13:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5510
5630
7912
4330
7110
7020
4390
4322
4321
4329
7320
5610
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtanchaugroup.jsc@gmail.com
Phone0982872123
Mã số thuế2803164778
Tên viết tắtTÂN CHÂU GROUP
Người đại diệnĐỖ VIẾT HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4719
4741
4753
4791
4742
4763
4764
5224
4312
1610
4610
2592
4330
5229
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
7320
4311
2591
1623
2511
2593
1622
3100
1621
2599
1629
2410
2512
9524
9522
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102