NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình đường sắt Tìm thấy 112151
Phone0945505599
Mã số thuế4201803678
Người đại diệnTRẦN HOÀNG THIỆN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:34:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02258830082
Mã số thuế0201229294
Tên viết tắtDINH VU LOG JSC
Tên quốc tếDINH VU LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2011-12-17
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:30:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4773
4730
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7830
5510
5229
8299
5225
5221
5222
4390
5210
4321
4329
5610
4311
3312
3314
3319
3315
4933
4912
5022
5012
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0976351638
Mã số thuế0316810716
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGHĨA
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2021-04-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:15:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
4752
4753
7730
4312
1610
4330
7410
4390
4322
4321
4329
4311
1623
1622
3100
1621
3290
1629
9524
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0919651991
Mã số thuế0108461856
Tên viết tắtALIBABA DƯƠNG GIA CO ., LTD
Tên quốc tếALIBABA DUONG GIA VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2018-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:51:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4781
4783
4722
2396
7730
4312
5621
4610
5629
5630
2432
2431
2592
4330
0990
8299
4390
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2591
1623
2395
2511
2593
2750
1622
3100
1621
2420
2610
2620
2710
2391
2640
2599
1629
2399
2220
2410
2790
2630
2512
2100
2392
2394
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
9529
3830
3700
8230
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3821
Phone0916888800
Mã số thuế0109274873
Tên viết tắtTHAI NGUYEN TEA TM & DV CO., LTD
Tên quốc tếTHAI NGUYEN TEA TM & DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Ngọc Vỹ
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2020-07-21
Thay đổi giấy phép2023-07-13 19:36:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4641
4723
4771
4721
4724
4722
4312
6312
5621
7911
4610
8531
8532
5629
7990
5630
7912
8559
8551
8552
4330
9321
8299
7410
9329
4390
0311
0312
4322
4321
4329
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
4311
7310
1076
1520
2023
2029
1420
1079
1430
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0912140541
Mã số thuế0314998318
Tên viết tắtTHANH KIM CONSTRUCTION SERVICE TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH KIM CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ANH KIM
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2018-04-23
Thay đổi giấy phép2023-07-18 06:13:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4652
4663
4752
4530
7729
7730
4312
7830
8130
8110
1812
2592
4330
7490
5229
5225
5222
6619
7110
5911
9319
7410
9329
4390
1811
0810
7120
4322
4321
4329
7320
4311
7310
1709
3211
2829
2599
2220
3312
9511
3319
9522
3700
8230
4933
4912
5022
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0917 856 766
Mã số thuế4900818324
Người đại diệnNGÔ MINH NAM
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2018-01-05
Thay đổi giấy phép2023-07-20 07:56:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4690
4663
4530
5224
7730
7710
4312
8130
4330
0240
9632
4390
0810
4321
4329
4311
3830
3700
3812
3811
4933
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone04 35747117
Mã số thuế0309708454
Tên viết tắtDRV INVEST CONS LLC
Tên quốc tếDAT RONG VANG INVESTMENT CONSTRUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnVŨ TUYẾT HẠNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2010-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 08:34:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4663
7730
7710
4312
4610
5629
8130
8211
8020
8110
5510
5630
4330
9312
9311
9321
8299
9000
9319
9329
4390
3600
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
3700
8230
3512
6820
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế0314081659-001
Người đại diệnVÕ DUY TÂN
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2019-05-15
Thay đổi giấy phép2023-07-15 01:55:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4511
4632
4663
4759
4773
4722
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
2592
4330
5229
7410
4390
4322
4321
4329
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02437473487
Mã số thuế0107313647
Tên viết tắtKY DONG EDU CO.,LTD
Tên quốc tếKY DONG INTERNATIONAL EDUCATION INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ KHÁNH LY
Ngành nghề chínhGiáo dục trung học cơ sở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:06:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4312
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
5510
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
6619
5610
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102