NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình đường sắt Tìm thấy 112151
Phone0945025769
Mã số thuế0201644283
Tên viết tắtQD-TECH.JSC
Tên quốc tếQUANG DUNG TECHNIQUE COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THÚY
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:42:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4752
4782
4721
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
7730
7710
4312
5320
6312
5621
4513
5510
5630
4330
7810
5225
5221
5222
7110
7420
4390
5210
4322
4321
3320
6201
7212
7211
7320
5610
4311
7310
3311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3315
6202
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0932 222 468
Mã số thuế0315194020
Tên viết tắtSTID CORP
Tên quốc tếSOUTHERN TECHNICAL INFRASTRUCTURE & DEVELOPMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-21 16:03:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4663
4312
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
8560
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
6619
7110
7020
0899
3600
7120
4322
4321
4329
7212
7214
7211
4311
2395
3290
2599
2392
3830
3700
3812
3811
6820
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0972043888
Mã số thuế2901782691
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HẬU
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ I
Ngày thành lập2015-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:44:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4312
8130
8211
8110
1812
5510
4330
7020
9329
4390
1811
4329
5610
4311
8219
2011
2599
3811
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3821
Phone0857587066-083642898
Mã số thuế0700803789
Tên viết tắtMINH SANG TMSX CO., LTD
Tên quốc tếMINH SANG COMMERCIAL AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ ĐÀO
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2018-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:28:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4690
4641
4663
5224
4312
1812
5510
5630
4330
1313
7110
7410
9329
4390
1811
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
1399
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0914868322
Mã số thuế3603371320
Tên viết tắtKY THUAT DIEN NUOC BACH KHOA CO., LTD
Người đại diệnLƯƠNG THỊ CHUYÊN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2016-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:30:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0918798886
Mã số thuế0201883891-001
Người đại diệnĐOÀN DUY CƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2020-07-23
Thay đổi giấy phép2023-07-13 14:55:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4774
4773
4719
4751
5224
7911
7990
7912
4330
5229
8299
7410
4390
5210
4322
4321
1410
1520
1392
3290
1420
3250
1430
1391
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
Phone0907556379
Mã số thuế1801593917
Tên viết tắtCTY TNHH NAM HƯNG NGUYÊN NGỌC
Người đại diệnTRẦN XUÂN NGỌC
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2018-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 19:01:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0984700424
Mã số thuế0314868559
Tên viết tắtTAM PHAT IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếTAM PHAT IMPORT EXPORT CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Ngọc Linh
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-01-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:24:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
4723
4771
4312
1610
4610
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
1623
1622
1621
2013
1629
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0888012552
Mã số thuế1801099955
Tên viết tắtCTY CP TM AN PHÁT TƯỜNG
Tên quốc tếAN PHAT TUONG TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ NGỌC THANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2009-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:04:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4753
7730
7710
4312
5590
5621
4610
5629
8130
5510
5630
2592
4330
7490
7110
7410
7020
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
1622
3100
2599
1629
2022
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0938380786
Mã số thuế0304902144
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH DV QC TM NGỌC MỸ
Tên quốc tếNGOC MY TRADING ADVERTISING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN CHUNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2007-04-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:14:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4773
4530
7730
7710
4312
1610
5621
7830
4610
5629
8130
7990
1812
2592
4330
7490
5229
7110
7420
9000
7410
7020
9329
4390
1811
0810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
7310
1040
1622
1621
2013
1629
3312
3314
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102