NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Tìm thấy 93663
Emaillehoangnhanpq81@gmail.com
Phone0783392725
Mã số thuế1702315764
Người đại diệnLÊ HOÀNG NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4721
4711
4781
4753
4722
4772
4751
4312
5590
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8620
7110
7410
4390
4322
4321
4329
5610
4311
7310
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0785238279
Mã số thuế0318949590
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T12:09:53
Emailmcool5947@gmail.com
Phone0889738291
Mã số thuế2803164979
Tên viết tắtLE NHAN COMPANY
Tên quốc tếLE NHAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T22:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4741
4761
4742
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
6312
8559
4330
6209
8299
7110
7410
7020
6190
4390
5210
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
2023
0118
6202
4933
4929
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailnagaohouse.vn@gmail.com
Phone0862178050
Mã số thuế0111049836
Tên quốc tếNAGAO INVESMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HẢI YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:09:53
Tên ngành nghề
4659
4690
4663
4759
4752
4753
4791
4312
4610
8130
4330
8299
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
4311
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildutingkai83@gmail.com
Phone0983405128
Mã số thuế0801448643
Người đại diệnĐỖ ĐINH KHẢI - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:04
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4753
4530
4520
5224
1020
7730
7710
4312
1610
5621
5629
5510
5630
2592
4330
4390
0810
0510
0520
4329
5610
4311
1623
1622
1621
2610
2391
2599
1629
2392
3812
3811
4933
5022
5012
4932
4931
5021
8129
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailluan2d@gmail.com
Phone0917291158
Mã số thuế0111050214
Tên viết tắtINSTEEL VTETNAM STEEL AND INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD
Tên quốc tếINSTEEL VIETNAM STEEL AND INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH ĐỨC LUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T13:10:14
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4719
4512
4541
4530
7730
7710
4312
4513
4610
4330
8299
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
7310
8230
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailanphat062025@gmail.com
Phone0964889692
Mã số thuế0111051289
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T20:39:48
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4759
4752
4799
4741
4753
4791
4784
4742
5224
4312
4610
8292
1812
4330
8299
6619
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
4311
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvattuhanam@gmail.com
Phone0836920588
Mã số thuế0801448812
Tên viết tắtHA NAM MATERIALS CO.,LTD
Tên quốc tếHA NAM MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:10:07
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4761
4784
4763
4764
4543
4312
4610
2432
2431
2592
8299
6810
4311
2591
2511
2593
2420
2513
2599
2410
2512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0385672871
Mã số thuế2301332845
Tên viết tắtHAI SON INVESTMENT INERASTRUCTURE DEVELOPMENT .,JSC
Tên quốc tếHAI SON INVESTMENT INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:11:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4690
4663
4759
4752
7729
7730
7710
4312
5590
5621
4610
5629
8130
5510
5630
2432
2431
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1701
2511
1709
2420
2512
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Emailcongtyminhtrung128@gmail.co
Phone0965835119
Mã số thuế0111049762
Tên quốc tếMINH TRUNG SYNTHETIC SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T05:39:46
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4512
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
4610
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
3312
3315
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102