NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Tìm thấy 93663
Phone0903510158
Mã số thuế4001032072
Người đại diệnPHAN QUANG DUẨN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Núi Thành
Ngày thành lập2015-07-16
Thay đổi giấy phép2023-07-19 20:39:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0210 3940 360
Mã số thuế2600374522
Tên viết tắtThủy Tiên Co., Ltd
Tên quốc tếThủy Tiên Company Limited
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG XUYÊN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2006-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:46:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4512
4753
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4610
4330
6492
6209
5229
8299
5225
6110
6120
4390
5210
4322
4321
4329
6201
1410
4311
1394
1399
1702
1392
1420
2220
1393
1430
1391
1512
1511
6202
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0313892118-002
Người đại diệnVŨ VĂN HOÀI
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2018-10-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 04:21:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4511
4663
4512
4530
4520
7730
7710
4312
4513
4610
5510
4330
7410
4322
4321
4311
1104
3312
6820
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0986158977
Mã số thuế0901075787
Tên viết tắtG8 ELECTRONIC., JSC
Tên quốc tếG8 ELECTRONIC INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUANG HUYỄN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2020-03-26
Thay đổi giấy phép2023-07-14 08:51:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4784
4742
7710
4312
6312
4610
2431
2592
4330
6209
8299
7020
4390
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
2591
2511
2731
2732
2750
3100
2011
3290
2420
2610
2813
2817
2620
2710
2640
2599
2220
2410
2030
2733
2740
2790
2630
3311
3312
3314
8230
6202
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0866789933
Mã số thuế1602082192
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TV XD HVT AG
Người đại diệnHUỲNH VĂN THOẠI
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2018-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:23:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4663
5224
4312
8531
4330
7810
7110
6920
9329
4390
7120
6810
7212
8219
6820
4932
8129
4222
4293
4212
4291
4101
4102
Phone09124241529
Mã số thuế0109299010
Người đại diệnKHỔNG VĂN PHỨC
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2020-08-07
Thay đổi giấy phép2023-07-13 13:27:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4774
4789
4773
4721
4730
4722
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
1101
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5229
8299
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0322
1103
1701
1104
3290
1075
2023
2013
1102
1629
2220
1079
8230
6820
4933
5022
5012
4932
8121
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
Mã số thuế0315702997
Tên viết tắtSEAN ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếSEAN ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITIED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2019-05-29
Thay đổi giấy phép2023-07-16 02:54:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4541
4543
4530
8299
7410
4322
4321
4329
3320
2731
2732
2750
2610
2829
2822
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2630
3530
3312
3314
4933
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0566250252
Mã số thuế4101337832
Tên viết tắtCTY CP TH NAM PHONG
Người đại diệnĐinh Thị Diễn
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2012-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:22:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
5224
7730
4312
5320
3011
2592
4330
5229
5221
5222
7110
4390
4322
4321
3320
1629
3312
3314
3315
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0939121266
Mã số thuế3502220484
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐỊNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2013-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:40:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4512
4761
4724
4753
4722
4751
4541
4543
4542
1030
1010
7730
7710
4312
1610
7820
7830
4513
4610
8211
8560
1812
5510
9610
4330
7490
7810
6619
7410
9329
1811
0899
0810
5210
7120
4322
4321
4329
5610
4311
8219
7310
1077
2511
3311
3312
3314
3313
9512
8230
0126
0125
0127
0123
0124
0210
4933
5012
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4223
4101
4102
Phone0971233788
Mã số thuế2901943980
Tên quốc tếNAM QUAN MECHANICAL AUTOMATIC LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN NAM THẮNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2018-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:41:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
7730
8532
2592
4330
7490
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
2591
2814
2816
2593
2750
2811
2818
2610
2813
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2599
2790
2651
2812
3312
3314
3313
3319
9521
9522
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102