NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình khai khoáng Tìm thấy 86764
Emailduongxuananh87@gmail.com
Phone0933998787
Mã số thuế0901188808
Tên quốc tếTHINH PHAT LAND COMMERCIAL BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐƯỜNG XUÂN ÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T14:10:06
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4759
4752
4312
8130
4330
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
3100
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0325493368
Mã số thuế5801535253
Tên viết tắtTAN TRAN GIA 79 CO.,LTD
Tên quốc tếTAN TRAN GIA79 COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUÂN THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:40:15
Phone0972790888
Mã số thuế2301332676
Tên viết tắtTU LOAN CONSTRUCTION MACHINE CO., LTD
Tên quốc tếTU LOAN CONSTRUCTION MACHINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỒNG NGỌC TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
7820
7830
4513
4610
8532
8130
4330
9321
0161
4390
4322
4321
4329
4311
1622
1621
1629
0119
0118
0150
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtuvanxdhbg@gmail.com
Phone0969976249
Mã số thuế0111048504
Tên quốc tếHBG CONSTRUCTION CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T16:39:48
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4759
4752
4753
4772
7730
4312
4330
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailsurecastjsc@gmail.com
Phone0383653886
Mã số thuế0111048695
Tên viết tắtSURE CAST.,JSC
Tên quốc tếSURE CAST METAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKIỀU NAM THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T23:39:49
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4512
4312
4513
4610
8560
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0710
7120
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
2511
2593
2731
2732
2750
3100
3290
2420
2610
2819
2620
2710
2513
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2651
2630
2512
2520
3314
3313
8230
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0764449787
Mã số thuế0318946007
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T13:10:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4641
4663
4759
4773
5224
4312
8292
4330
5229
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
1410
4311
1512
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0972603360
Mã số thuế4101657286
Tên quốc tếHBIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG KHÁNH TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:40:22
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
7730
4312
2592
4330
7110
4390
6810
4322
4321
4329
4311
2395
3511
3312
3314
3319
3512
6820
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailphuhao.nhomsat@gmail.com
Phone0964588983
Mã số thuế5400555245
Tên viết tắtCÔNG TY PHÚ HÀO TH
Tên quốc tếPHU HAO TH COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:09:58
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4652
4632
4663
4752
4722
7730
4312
5621
5629
2592
4330
8299
6619
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2511
3311
3312
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcontent.owr@gmail.com
Phone0986591321
Mã số thuế0111048543
Tên quốc tếOWR RESEARCH ORGANIZATION AND CONTENT REVIEW WORLD RECORD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐẠI LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:10:07
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
1812
2432
2431
2592
0162
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
3320
0131
0132
0321
0322
2591
2680
1623
2395
1701
2511
1709
2593
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
1702
3100
1621
2610
2813
2817
2821
2620
2710
2013
2391
2640
2393
2599
1629
2399
2220
2410
2733
2740
2790
2630
2670
2310
2392
2394
1820
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0917772822
Mã số thuế5702184639
Tên viết tắtTHANG LONG GROUP ENERGY .,JSC
Tên quốc tếTHANG LONG GROUP ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:10:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4753
4742
4751
5224
7730
7710
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
7490
5229
8299
5225
5221
5222
0240
7110
7410
4390
0220
0231
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1623
2814
2511
2593
1622
2811
2818
3100
1621
2829
2819
2710
2599
1629
2410
2022
2790
2512
3311
3312
3314
3313
3319
0210
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311