NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình khai khoáng Tìm thấy 86764
Emailtrunghieusany@gmail.com
Phone0387680489
Mã số thuế0111050870
Tên quốc tếCME TECHNICAL AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRUNG HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T11:10:13
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4663
4752
4530
4542
4520
7730
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
2591
2816
2824
2930
3312
3315
4221
4292
4101
4102
Emaillehoangnhanpq81@gmail.com
Phone0783392725
Mã số thuế1702315764
Người đại diệnLÊ HOÀNG NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4721
4711
4781
4753
4722
4772
4751
4312
5590
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8620
7110
7410
4390
4322
4321
4329
5610
4311
7310
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailphuckim2026@gmail.com
Phone0927724419
Mã số thuế3401264245
Người đại diệnTRẦNQUỐCVIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:10:07
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4312
4330
7490
0990
7110
4390
0899
0810
3600
7120
4322
4329
3320
4311
2392
3700
0128
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Emailgmtvinhphong@gmail.com
Phone0815900379
Mã số thuế6101303058
Tên viết tắtGMT VINH PHONG JSC
Tên quốc tếGMT VINH PHONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ KIM LUYỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emaildutingkai83@gmail.com
Phone0983405128
Mã số thuế0801448643
Người đại diệnĐỖ ĐINH KHẢI - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:04
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4753
4530
4520
5224
1020
7730
7710
4312
1610
5621
5629
5510
5630
2592
4330
4390
0810
0510
0520
4329
5610
4311
1623
1622
1621
2610
2391
2599
1629
2392
3812
3811
4933
5022
5012
4932
4931
5021
8129
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailinfo@safecoeng.com
Phone0938077918
Mã số thuế0318948928
Tên viết tắtSAFECORE ENGINEERING CO.,LTD
Tên quốc tếSAFECORE ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:10:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4641
4663
5224
4312
7820
7911
4610
8531
8020
1812
7912
8559
4330
7490
6209
5221
5222
7110
7420
7410
6190
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
7310
9511
9512
8230
6202
4933
4912
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailmcool5947@gmail.com
Phone0889738291
Mã số thuế2803164979
Tên viết tắtLE NHAN COMPANY
Tên quốc tếLE NHAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T22:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4741
4761
4742
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
6312
8559
4330
6209
8299
7110
7410
7020
6190
4390
5210
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
2023
0118
6202
4933
4929
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0903907237
Mã số thuế0318949110
Người đại diệnHUỲNH THỊ PHƯƠNG THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:09:53
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4759
4752
4312
4610
8130
4330
0161
7410
4390
5210
4322
4321
3320
0131
0132
4311
7310
0121
0119
0129
0118
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0961403452
Mã số thuế6300379541
Tên quốc tếMINH THUANIRRIGATION INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION AND TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH ĐƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình thủy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:11:20
Phone0985953363
Mã số thuế5300833587
Người đại diệnTẠ QUANG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:10:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
2396
7730
7710
4312
4610
4330
5229
0990
5225
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2391
2393
2399
2392
2394
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102