NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Tìm thấy 372560
Emaildutingkai83@gmail.com
Phone0983405128
Mã số thuế0801448643
Người đại diệnĐỖ ĐINH KHẢI - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:04
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4753
4530
4520
5224
1020
7730
7710
4312
1610
5621
5629
5510
5630
2592
4330
4390
0810
0510
0520
4329
5610
4311
1623
1622
1621
2610
2391
2599
1629
2392
3812
3811
4933
5022
5012
4932
4931
5021
8129
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0987777036
Mã số thuế2902223664
Người đại diệnHỒ ĐỨC ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T07:09:55
Emailcty.nhatpro@gmail.com
Phone0355264111
Mã số thuế0111049120
Tên quốc tếNHAT PRO COMPANY LIMITED
Người đại diệnMẠC THU HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:41:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4690
4663
4723
4773
4799
4781
4724
4312
5621
4610
5629
5510
5630
4330
5229
8299
6499
7410
7020
4390
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailvietnamtcg@gmail.com
Phone0849105678
Mã số thuế0111049586
Tên viết tắtTCGVN., JSC
Tên quốc tếVIETNAM CAREER GUIDANCE TRAINING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:39:49
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4632
4663
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
7730
4312
7820
7830
7911
4610
8532
5629
7990
8560
5630
7912
2592
8559
4330
7490
7810
5221
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
7320
4311
3312
4933
4912
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0764161286
Mã số thuế3703327773
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH TRÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:40:22
Phone0338636446
Mã số thuế0318948519
Tên viết tắtER CRAFT HOUSE CO., LTD
Tên quốc tếER CRAFT HOUSE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:10:40
Emaillemartcolor@gmail.com
Phone0926030367
Mã số thuế0318947868
Người đại diệnĐINH THÊ MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:07
Phone0913197592
Mã số thuế1702315732
Người đại diệnKHA VĂN PHƯỚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T07:09:56
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4632
4641
4663
4759
4752
4722
0149
7730
7710
4312
2592
4330
7490
5229
5225
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
0170
2511
3511
1622
3100
1629
2220
1079
3512
4933
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailx7x0@163.com
Phone0386420320
Mã số thuế2301332933
Tên viết tắtSHANGMIN (VIETNAM) TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếSHANGMIN (VIETNAM) TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnYAN, XIUFAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:41:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4641
4663
4520
7730
7710
4312
4610
2592
4330
7810
8299
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
4311
3312
3314
3319
6820
4933
4932
4293
4299