NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Tìm thấy 372560
Phone0373860449
Mã số thuế2801738709
Người đại diệnLÊ SỸ HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thị xã Nghi Sơn
Ngày thành lập2011-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:17:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0979 682 692
Mã số thuế2500546954
Tên viết tắtTAI MY CO.,LTD
Tên quốc tếTAI MY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG LÂM
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2015-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:50:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0905584459
Mã số thuế0401679741
Tên viết tắtCTY TNHH MTV XD H-CO
Tên quốc tếH-CO CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC HẢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2015-05-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 15:32:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0908492898
Mã số thuế0314871720
Tên quốc tếWESTERN SAIGON DEVELOPMENT AND CONSULT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHÊ VĂN MẠNH
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2018-01-31
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:48:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0315007915
Tên viết tắtKIM THUAN PHAT CONSTRUCTION BUSINESS CO.,LTD
Tên quốc tếKIM THUAN PHAT CONSTRUCTION BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HIẾU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:13:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0703957796
Mã số thuế1500971724
Tên viết tắtVINH LONG GREEN ENERGY. CO., LTD
Tên quốc tếVINH LONG GREEN ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2013-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-20 18:25:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
5224
7990
7912
2592
4321
3320
3520
2513
1629
3530
3312
3830
3700
3812
4933
5022
4932
4299
3900
3822
3821
Phone0543617817
Mã số thuế3301436726
Tên viết tắtHUYQUAN CO.,LTD
Tên quốc tếHUY QUAN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC PHÚ
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2012-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:18:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01643232484
Mã số thuế5701757083
Người đại diệnNguyễn Văn Quyết
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2015-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:58:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4530
5224
7730
7710
4312
5621
7820
7830
8211
1812
5510
4330
6619
4390
1811
0810
0722
5210
4322
4321
4329
5610
4311
8219
1820
4933
4932
422
421
4299
4101
Mã số thuế6300286713
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐẤU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực III
Ngày thành lập2017-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:53:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4723
4772
4530
7730
7710
4312
6312
5621
7911
4610
7990
7912
2592
4330
6492
7490
6209
6190
4390
0220
4322
3320
6201
5610
0322
4311
7310
2620
2023
2790
3312
3314
9512
6202
4933
5022
8121
8129
422
421
4299
4101
5820