NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình thủy Tìm thấy 104654
Emailsonnb84@gmail.com
Phone02439724322
Mã số thuế0111047564
Tên viết tắtASM COMPANY LIMITED
Tên quốc tếAGRICULTURAL SURVEYING AND MAPPING LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTẠ BÁ NGA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T17:40:04
Tên ngành nghề
4659
4651
4511
4741
4512
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
7490
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0914363112
Mã số thuế2401020511
Tên quốc tếNAM HAI BAC GIANG TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN DŨNG
Ngành nghề chínhBán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T17:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4730
5224
7730
7710
4312
5629
5510
5630
4330
5229
5225
7110
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3312
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0349679262
Mã số thuế6101303001
Người đại diệnVŨ TRỌNG LUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:10:24
Tên ngành nghề
4649
4690
4759
4752
4753
7730
4312
5621
5629
8130
5510
2592
4330
7110
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2511
1622
3100
2599
2399
2512
8230
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0824583888
Mã số thuế2401020582
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T09:09:57
Tên ngành nghề
4669
4659
4641
4663
4759
4752
7730
4312
4610
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
3700
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0906017183
Mã số thuế2401020568
Tên viết tắtTUAN DAO BG TRADING AND INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTUAN DAO BG TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T09:10:05
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4530
7730
4312
5590
1610
5621
4610
8130
8110
5510
4330
8299
7410
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
2750
1622
3230
3100
1621
3290
2829
2599
1629
2022
2512
2392
2394
3314
3700
0232
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
Phone0947286822
Mã số thuế2301332651
Tên quốc tếVIET STRATEGY AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH HIÊU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T17:40:09
Tên ngành nghề
4669
4662
4653
4690
4663
4762
4759
4723
4782
4774
4799
4721
4741
4791
4763
4722
4772
4541
0146
0145
0142
1030
1010
1020
7740
7721
4312
5590
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
8030
8020
8110
5510
5630
7912
4330
8010
7810
7010
6209
5229
5225
0240
7020
6120
4390
0231
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7222
7213
7320
5610
0131
0132
4311
8219
0170
1623
1077
1622
1104
1621
1629
1079
3312
0232
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0112
0118
6202
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0963151551
Mã số thuế5400555206
Tên quốc tếPHUC LOC BRICS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH TRỌNG ĐIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T17:40:01
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4632
4663
4752
4722
4543
4530
4520
7730
4312
7911
7990
7912
8559
4330
7810
8299
5225
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
0322
4311
3830
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailnguyenminhphat599@gmail.co
Phone0795491599
Mã số thuế0318943133
Tên viết tắtTMDV CƠ KHÍ CHÊ TẠO MÁY MINH PHÁT
Tên quốc tếMINH PHAT MECHANICAL MACHINERY MANUFACTURING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH PHÁT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T13:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5222
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7310
2511
2732
2750
2811
3290
2513
2640
2599
2410
3311
3312
3314
3313
3319
3315
9529
3830
6820
4933
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthanhlongmuinehotel@gmail.co
Phone0983757609
Mã số thuế3401264164
Tên viết tắtTHÀNH LONG MŨI NÉ
Tên quốc tếTHANH LONG MUI NE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH THIẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T09:09:58
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4663
7730
7721
4312
7911
4610
7990
5510
5630
7912
9620
4330
5229
6619
9329
6810
4329
5610
4311
1392
1393
8230
4933
4931
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailduykienson@gmail.com
Phone0912734263
Mã số thuế5702184491
Người đại diệnNGUYỄN DUY KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T09:10:06
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4312
5590
8130
5510
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2591
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102