NGÀNH NGHỀ: Xây dựng nhà để ở Tìm thấy 403337
Phone0905294513
Mã số thuế1801354034
Người đại diệnPHẠM TRẦN TRUNG TÍN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2014-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:37:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02803827457 - 091682
Mã số thuế4601145712
Người đại diệnTRỊNH KHẮC THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hỷ - Võ Nhai
Ngày thành lập2013-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:58:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0401797304
Tên viết tắtNONNUOCVIET INVESTMENT JSC
Tên quốc tếNON NUOC VIET INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THANH SƠN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2016-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:39:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4663
4312
4330
4390
0899
0810
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
1622
3100
1621
2391
2393
1629
2392
3700
8129
422
421
4299
4101
Phone02253576296
Mã số thuế0201753187
Tên quốc tếCONG HUNG CONSTRUCTION AND TRANSPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:53:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
5629
5510
5630
5210
4322
4321
4329
5610
4311
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201583344
Tên viết tắtVU PHONG INVTRA CO.,LTD
Tên quốc tếVU PHONG INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ CHINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2014-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:03:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4663
4759
4752
5224
4312
2592
4330
4322
4321
3320
4311
2591
2395
2511
1622
2392
2394
3311
3312
3314
3830
3812
3811
4933
5022
5012
422
421
4101
3822
3821
Phone0439682575
Mã số thuế0105202719
Tên quốc tếHAI DUONG BUILDING MATERIALS BUSINESS AND TRANSPORTATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2011-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:30:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314520200
Tên viết tắtC.E.L.A IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO., LTD
Tên quốc tếC.E.L.A IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VŨ THU HUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:27:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912134822
Mã số thuế2802543893
Người đại diệnMAI DANH NHIÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2018-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:36:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0312279004-001
Người đại diệnĐẶNG VĂN PHÚ
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-07-19
Thay đổi giấy phép2023-07-17 04:57:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4742
4772
4764
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7830
7911
4610
8560
3011
2592
4330
7490
6209
5229
6619
7410
1811
0220
0311
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
4311
7310
2511
1702
1621
1392
3290
2817
2720
2220
1080
1512
3530
3312
9511
3314
9521
9522
8230
6202
4933
5022
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
6311