NGÀNH NGHỀ: Xây dựng nhà không để ở Tìm thấy 189055
Phone0918472227
Mã số thuế0316730002
Tên viết tắtTAN HOANG DAT SAIGON JSC
Tên quốc tếTAN HOANG DAT SAIGON XD TM DV JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY HƯNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:01:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0987398994
Mã số thuế0108594969
Tên viết tắtGS VIETNAM
Tên quốc tếGS WASTE TO ENERGY VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TIỀNLÊ THANH LÂM
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2019-01-18
Thay đổi giấy phép2023-07-16 20:55:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0902748392
Mã số thuế0109543251
Tên viết tắtFITPRO MEDIA ., JSC
Tên quốc tếFITPRO MEDIA COMMUNICATION AND INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnĐỗ Thị Khuyên
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2021-03-09
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:13:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4512
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
6312
5621
7820
7911
4513
4610
8533
8531
8532
8130
7990
8292
5510
9610
7912
8512
8511
8551
4330
7490
7810
6209
5229
8299
5225
0163
7420
7410
4390
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1040
3212
3211
1104
2652
2829
2824
2023
1629
8230
0121
0117
0122
0210
6202
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
0164
5820
Phone0796778468
Mã số thuế4101592039
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV THỦY THÀNH AN
Người đại diệnĐỖ THỊ LỆ THỦY
Ngành nghề chínhCắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2021-04-22
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:32:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201898432
Tên viết tắtQUANG MINH TCAS CO JSC
Tên quốc tếQUANG MINH TRADING AND CONSTRUCTION ADVISORY SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN SƠN LĂNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2018-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:28:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4543
4530
5224
7730
4312
1610
7830
5510
4330
6209
5229
7110
4390
1811
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1622
3100
1621
1629
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4293
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone02438372845
Mã số thuế0107977736
Tên viết tắtTOAN CAU IE CO., LTD
Tên quốc tếTOAN CAU INVESTMENT ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2017-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:32:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4663
4752
4772
5224
2396
7730
7721
7710
4610
7990
8020
8560
5510
5630
8551
9620
4330
7010
8299
5221
9633
7020
4390
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
2395
2511
3511
1622
3520
2393
3700
3811
8230
6820
4933
4932
8121
8129
4212
4211
4101
4102
Phone0961545678
Mã số thuế0315139654
Tên quốc tếDUONG THANH CONSTRUCTION DESIGN SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THUẬN THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-07-02
Thay đổi giấy phép2023-07-18 07:48:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4721
4722
4530
5310
0146
1020
7729
7710
4312
1101
7911
4610
5629
5630
7912
4330
6492
7810
5229
8299
6619
7110
7410
7020
6190
6810
4321
1410
7320
5610
0321
4311
7310
3290
1075
1102
1080
1430
1512
8230
0150
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4931
5011
4222
4229
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0906050503
Mã số thuế0202085373
Tên quốc tếHOANG LOC PHUC COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THẾ HỒNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2021-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:29:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4511
4652
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
5320
4610
5229
8299
5225
5221
5222
4311
3315
4933
5022
5012
4222
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0315294949
Tên viết tắtNHA PHUC CONSTRUCTION DESIGN CO.,LTD
Tên quốc tếNHA PHUC CONSTRUCTION - DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH CÔNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2018-09-26
Thay đổi giấy phép2023-07-16 15:49:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
7730
4312
6312
1610
4610
4330
7110
7410
4390
0810
0220
4322
4321
4329
3320
4311
1622
1621
1629
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone036 818 141
Mã số thuế1000187208
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN TRUNG ANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
Ngày thành lập2001-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-29 00:41:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4690
4663
5224
4312
5320
8292
3011
3012
2592
4330
1313
5229
8299
5225
5222
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2395
1394
1399
3240
1520
1392
2391
2393
1420
2220
1311
1393
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3311
3312
3314
3319
3315
1511
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102