NGÀNH NGHỀ: Xây dựng nhà để ở Tìm thấy 403337
Phone0382231169
Mã số thuế2401021240
Tên viết tắtCXIN CO..LTD
Tên quốc tếCXIN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTỪ THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-16
Thay đổi giấy phép2025-05-16T07:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4752
4730
4791
5224
7730
7710
4312
5621
4610
8211
5510
5630
2432
2592
4330
5229
8299
7110
7410
7020
4390
1811
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
4311
8219
2591
2750
1104
2011
3290
2610
2620
2023
2393
2029
2599
2220
2022
2733
2790
3530
3312
3314
3313
3319
9522
3700
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Emailmanhtuan80@gmail.com
Phone0912115940
Mã số thuế0601285335
Tên quốc tếMANH TAN CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-05-16
Thay đổi giấy phép2025-05-16T07:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4512
4753
4772
4530
5224
7710
4312
5590
7820
7830
7911
4513
5629
8130
8292
8211
8020
5510
5630
2592
4330
5229
8299
5225
5222
7110
7020
4390
0810
0722
0710
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
7310
2591
1399
1622
3100
1621
1392
3290
2022
1430
1391
3830
3812
3811
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4932
4931
4911
8121
8129
4222
4293
4212
4299
4101
4102
Emailtmdvmct8888@gmail.com
Phone0338104203
Mã số thuế5200950431
Tên viết tắtTM & DV MCT CO., LTD
Tên quốc tếTM & DV MCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnMÔNG CHIỀU TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T23:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4782
4773
4771
4799
4721
4741
4512
4791
4722
4772
4751
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
5621
7820
4513
4610
5629
8130
5630
4330
5229
8299
6619
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
3312
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailkcttantiendung3@gmail.com
Phone0983585023
Mã số thuế0111052356
Tên viết tắtTIEN DUNG STEEL STRUCTURE TRADING AND PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếTIEN DUNG STEEL STRUCTURE TRADLNG AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH LUYỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T16:10:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
4753
4791
5224
7730
7710
4312
4610
4330
5229
7110
7410
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhhmechanical2025@gmail.com
Phone0963033397
Mã số thuế0111051458
Tên quốc tếHH MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T10:40:11
Phone0379497827
Mã số thuế3801317639
Tên viết tắtCTY TNHH MTV XD DV VŨ QUANG
Người đại diệnNGUYỄN QUANG VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T09:10:10
Emailanphucompanyap@gmail.com
Phone0965591154
Mã số thuế5500663967
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM AN PHÚ SƠN
Người đại diệnTRẦN THỊ VÂN HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4721
4741
4730
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7730
4312
8130
4330
0162
8299
5225
0163
0161
7110
7410
7500
4390
0899
0810
0891
0893
0892
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2392
9511
9512
9521
9522
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0933771113
Mã số thuế1702315852
Tên viết tắtCTY TNHH TM TH BI BI
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIỀU CHINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:10:22
Tên ngành nghề
4663
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0968192043
Mã số thuế0111052194
Tên viết tắtTIELA JSC
Tên quốc tếTIELA CONSTRUCTION TRADE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÃ QUANG HUY - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T16:10:13
Tên ngành nghề
4662
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4753
4791
4742
4751
5224
7730
4312
1610
4610
5510
5630
2431
2592
4330
5229
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
1623
2511
2816
2593
3212
1622
3211
1702
3100
1621
3290
2513
2599
1629
2220
2410
2512
2310
9524
6820
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildoanvietcuong143939@gmail.c
Phone0788380569
Mã số thuế0111052606
Tên quốc tếVIET CUONG DHC SCRAP STEEL BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN VIỆT CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T23:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4641
4663
4752
4799
4791
4312
4610
2592
4330
8299
4390
0810
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2599
2410
3311
3312
3314
3319
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4291
4223
4101
4102