NGÀNH NGHỀ: Xây dựng nhà không để ở Tìm thấy 189055
Mã số thuế0315826985
Tên viết tắtAN SINH DAI THANG., JSC
Tên quốc tếAN SINH DAI THANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUÝ MINH
Ngành nghề chínhHoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2019-08-01
Thay đổi giấy phép2023-07-15 19:43:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0919 699 388
Mã số thuế0313807779
Tên viết tắtCHI THANH CONSTRUCTION MECHANICAL TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếCHI THANH CONSTRUCTION MECHANICAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTSẰN LỘC MÙI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 05:20:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4641
4663
4541
4543
4530
5224
4312
4330
4390
4322
4321
4329
4311
4933
5022
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0906052992
Mã số thuế2802557173
Tên quốc tếCTT TECHNOLOGY AND MARITIME SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ ĐỨC CƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2018-08-14
Thay đổi giấy phép2023-07-16 13:49:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4620
4663
4752
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
0990
0910
4390
0899
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0924758888
Mã số thuế0311234459-002
Người đại diệnVŨ NGỌC TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2022-07-21
Thay đổi giấy phép2023-07-07 09:06:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4753
4772
4751
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4610
1812
5630
2592
4330
8620
7410
4390
8699
1811
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
3290
2420
2410
1079
2392
2394
3311
3312
3314
9522
9529
8230
4933
5022
4932
8121
8129
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0931847481
Mã số thuế0313784472
Tên viết tắtNAMTECH TRADING SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếNAMTECH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐÌNH ĐIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:23:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4520
7730
7710
4312
1610
7830
4610
1812
4330
7810
5229
5920
5912
5913
5911
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
4311
7310
1623
1701
1709
1622
1702
1621
3290
1629
1512
3312
9511
3314
9512
9521
3315
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0913705384
Mã số thuế3002181332
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƯƠNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2020-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-13 23:40:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4719
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7730
7710
4312
4330
7490
0162
0240
0163
0161
4390
4322
4321
4329
3320
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0321
0322
4311
1080
3312
3313
3319
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0908562795
Mã số thuế0313843103
Tên quốc tếPHUC MINH THANH IMPORT EXPORT - SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DANH LỢI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:15:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4620
4632
4663
4752
4711
4722
7730
4312
4610
4330
5229
7410
6810
4322
4321
4311
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
Phone0839733533
Mã số thuế0311911012
Tên viết tắtKBVISION VINA TM CO.,LTD
Tên quốc tếKBVISION VIET NAM TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnCÔNG TY TNHH TM KBVISION VIỆT NAM
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2012-08-06
Thay đổi giấy phép2021-12-22 00:09:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 1 thành viên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02103 993 688
Mã số thuế2600643528
Người đại diệnĐINH MẬU TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2009-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:34:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4511
4663
4752
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4513
4610
5222
1623
1622
3100
1629
4933
5022
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0938 421 026
Mã số thuế0312083668
Tên viết tắtHUNG THINH IDCI CORP
Tên quốc tếHUNG THINH INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-21 05:43:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
7730
7710
4312
7830
2592
4330
7110
7410
7020
4390
0810
0722
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
3020
3290
2599
6820
4933
5022
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102