NGÀNH NGHỀ: Xay xát và sản xuất bột thô Tìm thấy 20882
Mã số thuế0312905156
Tên quốc tếNGOC CHAU CONSTRUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ NGỌC CHÂU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2014-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:37:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4511
4632
4663
4542
4520
0146
0141
4312
1101
5510
4330
4390
4322
4329
5610
0322
4311
2395
2012
1080
1079
0129
0210
4933
5022
422
421
4299
4101
1061
Phone0972767676
Mã số thuế0104517829
Tên viết tắtTRUC LAM GROUP ., JSC
Tên quốc tếTRUC LAM GROUP INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG THẮM
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2010-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-01 03:01:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4651
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4741
4512
4761
4742
4722
4541
4543
4530
4542
5224
1050
1030
1010
1020
4312
6312
5621
4513
4610
5629
1812
5510
5630
6399
2432
2431
2592
4330
1313
0162
6209
5221
0240
0163
0161
5920
5912
5913
6190
4390
1811
0810
0220
0311
0312
03121
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
0321
0322
4311
2591
2511
2593
1040
3212
3211
1702
03224
3100
2420
2821
2513
2599
2410
1080
2512
1062
1820
3311
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3812
3811
0150
6202
422
421
4299
4101
1061
3822
3821
5820
Phone0978381122
Mã số thuế2301158844
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỤY
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2020-12-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:07:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0161
0322
1071
1074
1075
1079
1062
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Phone0986 899 525
Mã số thuế4900813950
Tên quốc tếVU DAI HUNG INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THUÝ CHÂM
Ngành nghề chínhTrồng cây chè
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2017-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:21:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4773
4721
4781
4741
4722
4520
1030
7730
4312
4610
5510
2592
4330
5221
0161
6619
7410
5210
4322
4321
3320
5610
0131
4311
1623
2395
1622
1075
1629
1080
1079
2394
9522
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0241860379
Mã số thuế2300301474
Tên viết tắtTFC
Tên quốc tếTaiPei Food Company Limited
Người đại diệnNguyễn Văn Lương
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2007-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 21:45:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0977 318 796
Mã số thuế4101460307
Tên viết tắtMINH PHAT TIMEX CO., LTD
Tên quốc tếMINH PHAT TRADING IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ MINH
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2016-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:39:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01297779696
Mã số thuế0106301920
Tên viết tắtNHAT NAM SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếNHAT NAM SERVICES CONSULTANT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM LIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:46:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4759
4773
4771
4721
4711
4761
4763
4722
4772
1030
1010
1020
5621
7911
4610
7990
5630
7912
7490
8299
6619
7320
5610
7310
1080
8230
1061
Mã số thuế0106654281
Người đại diệnĐINH ĐĂNG SƠN
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:46:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4653
4651
4652
4641
4723
4721
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7721
7710
5621
4513
8299
5610
1073
1071
1040
1072
3100
1074
1075
2023
1080
1062
1061
Mã số thuế0305924292-002
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN VINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:35:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4641
4711
4781
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
7490
5229
5221
5222
0163
0161
0893
0311
0312
3600
721
5610
0131
0322
1103
1701
1073
1071
1040
1104
1072
1702
1074
1075
2023
2013
1102
2211
2391
2393
2212
2220
2022
1080
1079
1062
2392
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
1061
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế0106350163
Tên viết tắtTHAI TAM STUDENT CO .,LTD
Tên quốc tếTHAI TAM STUDENT ANGCE TRADING INVESTMENT EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Hùng Thái
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2013-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:59:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4751
5224
1030
1010
1020
4312
5621
4610
5510
8299
5221
5210
4321
1410
5610
1623
1622
1702
1621
2391
2393
1629
2310
1062
2392
0118
4933
4932
4931
421
4101
1061