NGÀNH NGHỀ: Xử lý hạt giống để nhân giống Tìm thấy 16995
Phone02256512319
Mã số thuế0105789215-002
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2018-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:48:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4653
4620
4663
0146
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0162
0240
0161
6619
7020
7320
0131
0132
7310
8230
0210
0150
4933
5022
5012
0164
Phone0912833825
Mã số thuế0700760415
Tên viết tắtHOANG PHUC MINH TRADING AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếHOANG PHUC MINH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ THÙY LINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2015-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:20:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0899 02 11 22
Mã số thuế1801609998
Tên viết tắtKIM THUY AGRI JSC
Tên quốc tếKIM THUY AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2018-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:53:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4641
4773
4721
4781
4791
4722
4772
9631
4610
9639
0163
0161
5210
0131
0132
4933
0164
Phone0985828317
Mã số thuế3101001372
Tên viết tắtPHU NGUYEN GE.,JSC
Tên quốc tếPHU NGUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ SỈ NGUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:59:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0983903112
Mã số thuế0107001447
Tên quốc tếHA NOI CORDYCEPS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NHƯ KIÊN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:44:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4690
4663
4723
4789
4773
4719
4791
4722
1050
1030
4312
1101
4610
4330
7490
8299
0240
0163
0161
7110
4390
5210
7120
4322
4321
4329
721
0131
4311
7310
1103
1073
1071
1709
1104
1072
1702
2011
1074
1075
2012
2029
2220
1079
1062
0121
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4299
4101
1061
0164
5820
Phone0896877889
Mã số thuế2802567693
Người đại diệnLÊ THÀNH TÂM
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2018-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:19:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4719
4711
4781
4520
7730
7721
7710
4610
5629
7990
5510
5630
8512
8511
8521
8522
8523
4330
9102
8610
9321
8620
9103
0162
6209
5229
0990
5225
5222
0240
9632
0163
0161
7110
7410
7020
9329
4390
8699
0810
0220
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4329
3320
1410
6612
5610
0321
2395
3511
1622
1621
3520
2420
2392
3530
3312
3314
3700
8230
0121
0119
0112
0118
0210
3512
6820
4933
4912
5022
4932
4931
5021
5011
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế0107824345
Tên viết tắtBAO CHAU FARM D&I.,JSC
Tên quốc tếBAO CHAU FARM DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐẠI THẮNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:33:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
0240
0163
0161
0311
0312
0131
0321
1040
1072
03224
2825
2821
1074
1075
2023
2012
2013
2029
1311
1080
1079
2021
1062
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0964977008
Mã số thuế0108017908
Tên viết tắtATP VIET NAM SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:50:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4651
4511
4652
4690
4663
4752
4512
4530
4520
5224
7730
7710
5229
5210
0131
1080
1062
9511
9512
0128
0111
0118
4933
5022
4932
4931
0164
Phone0939 851 112
Mã số thuế1801599884
Người đại diệnNGUYỄN KIM PHỤNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2018-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:52:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4663
4759
4723
4711
5590
5629
8130
5510
5630
4330
0161
7110
7410
4390
4322
4321
4329
5610
0131
2100
8230
0128
0118
0150
422
4299
4101
0164
Phone0437226250/091634978
Mã số thuế0106088660
Tên viết tắtTHANG LONG INDUSTRY., JSC
Tên quốc tếTHANG LONG INDUSTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO TRỌNG QUYNH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:57:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4799
4512
4530
4312
7911
4513
4610
8533
8531
8532
8130
7990
8110
1812
2432
2431
2592
4330
7490
9311
9321
7810
0162
5229
8299
0163
0161
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
0131
0132
4311
7310
2591
2511
1104
2420
2829
2220
2410
2651
2512
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
0121
4933
4932
8121
8129
4293
4292
4299
4291
0164
3900
3822
3821