NGÀNH NGHỀ: Xử lý hạt giống để nhân giống Tìm thấy 16995
Phone01686914156
Mã số thuế0107455031
Tên viết tắtHNLN CO., LTD
Tên quốc tếHANOI LUONG NONG PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ THỊ HÀ
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2016-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:28:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0305192514-002
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2011-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:29:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0978461851
Mã số thuế0106820838
Tên viết tắtHANOI9 .,JSC
Tên quốc tếSO 9 HA NOI TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN TÚ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:14:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4512
4722
4772
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5621
4513
5510
2592
4330
8299
0240
0163
0161
7410
4390
0810
0220
0722
0730
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
1622
1621
2220
0230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone01673967429
Mã số thuế5500524427
Tên viết tắtCAO NGUYEN GE.,JSC
Tên quốc tếCAO NGUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN XÍU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:56:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone02103842154
Mã số thuế2600396910
Tên viết tắtANCO
Tên quốc tếAN PHU JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Sơn Tùng
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2007-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:58:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46495
46499
46637
46633
46496
46592
46591
46530
46209
4511
46691
46697
46497
46635
46520
46631
46411
4663
47733
4541
4543
4530
45200
16102
01440
0146
01490
01450
16101
46101
96100
01620
01630
55101
0810
02210
07229
07300
07100
0311
0312
56101
55103
01300
0321
0322
01700
16230
23950
16220
03224
16210
0121
01260
01250
01270
01170
01230
0128
01190
01240
01290
01130
01220
01160
01140
01150
01120
0118
0210
01500
4933
5022
4932
5021
42200
42102
41000
01640
Phone0989217797
Mã số thuế0107722304
Tên viết tắtSAKURANBO INCO CO., LTD
Tên quốc tếSAKURANBO INTERNATIONAL INVESTMENT COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DUY HẢI
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:40:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4641
4759
4752
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
6312
1610
5510
2592
8559
4330
0162
8299
0163
0161
7020
4390
4322
4321
6201
1410
5610
0131
4311
2591
0170
1623
2593
1040
1622
3100
1621
1392
2610
3091
2930
2013
1629
1420
1393
1430
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
8121
8129
422
421
4101
1061
6311
0164
Mã số thuế0106128105
Tên quốc tếTHANH TAM SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNÔNG CÔNG THÙY
Ngành nghề chínhDịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:07:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4652
4632
4759
4723
4773
4721
4711
4761
4724
4763
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5621
46101
5629
5510
5630
9610
0162
0163
0161
5610
0121
0128
0129
0118
0210
0150
0164
Phone02706536666
Mã số thuế1801609998-004
Người đại diệnHỒ TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực III
Ngày thành lập2020-06-17
Thay đổi giấy phép2023-07-13 23:22:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4641
4773
4721
4781
4791
4722
4772
9631
4610
9639
0163
0161
5210
0131
0132
4933
0164
Phone0988556976
Mã số thuế0106984025
Tên viết tắtHOA LAN GREEN ENVIRONMENT.,JSC
Tên quốc tếHOA LAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ NGỌC LAN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:13:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
2640
3314
3313
9521
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Phone0973388248
Mã số thuế0106491975
Tên quốc tếTHANG LONG SUMMARY SERVICES AND LIVESTOCK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG DŨNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:55:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4511
4632
4663
4752
4773
4512
4791
4722
4772
0146
0145
1030
1010
1020
7730
1101
4513
7490
0162
6209
8299
0161
4390
4322
4321
4329
721
5610
0321
0322
4311
7310
8230
0113
0111
0112
0118
4933
422
421
4299
4101
0164