NGÀNH NGHỀ: Xử lý hạt giống để nhân giống Tìm thấy 16995
Phone0313913406
Mã số thuế0201662444
Tên quốc tếHAI PHONG GLOBAL FORESTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN HỮU TOÁN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:15:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
5510
0162
8299
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1701
1040
1702
03224
2029
1629
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
0164
Phone0908257038
Mã số thuế3901258313
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG HẢI
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bàng - Bến Cầu
Ngày thành lập2018-01-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:44:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0462592090
Mã số thuế0106882432
Tên viết tắtVIET KNOWLEDGE MEDIA.,JSC
Tên quốc tếVIET KNOWLEDGE MEDIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC DUNG NGUYỄN CÔNG HÂN
Ngành nghề chínhGiáo dục văn hoá nghệ thuật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:24:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4632
4641
4722
1030
7721
5621
8541
8531
8542
8532
8560
1812
5630
8559
851
8551
8520
8552
9311
8620
0162
8299
0163
0161
5913
5911
9000
7410
1811
5610
0131
0321
7310
3230
9529
8230
0128
0210
0164
Phone0908138667
Mã số thuế4201734223
Tên quốc tếAGRICULTURE HAN - VIET NHA TRANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnJUNG JONGKEUN
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Khánh Hòa
Ngày thành lập2017-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:32:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313461136
Tên quốc tếNGO NGHIEM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ NGHIÊM
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-07-18 02:26:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313461672
Tên quốc tếVAN PHUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐÔNG PHƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:32:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0982876868
Mã số thuế5300725479
Tên quốc tếFANSIPAN TEA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HIỂN
Ngành nghề chínhTrồng cây chè
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2017-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:34:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4663
4719
4721
4711
4722
1610
7911
7990
5510
7912
1313
8299
0240
0163
0161
0220
0231
5610
0131
1623
1073
1071
1622
1702
1621
1074
1075
2393
1629
2399
1311
1079
2100
2310
1062
1312
2394
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
4932
0164
Phone0972743196
Mã số thuế0106278051
Tên viết tắtGREEN POWER TECH., JSC
Tên quốc tếGREEN POWER TECH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2013-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:54:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4641
4759
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4791
4722
4772
4764
9631
4312
7911
8532
7990
9610
7912
4330
0162
8299
0163
0161
4390
0311
0312
4322
4321
0131
0321
0322
4311
3812
3811
8230
0150
4933
4932
422
421
4299
4101
0164
3822
3821
Mã số thuế0313911120
Tên viết tắtJAMES CO., LTD
Tên quốc tếJAMES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG HOÀN
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-07-12
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:13:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4641
4773
4771
4721
4711
4741
4512
4763
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7729
7730
7721
4312
7830
4610
8532
7990
8292
8211
8560
5630
7912
8559
8551
8552
4330
7490
9312
9311
7810
6622
0162
6209
0163
0161
5920
6619
9319
7410
7020
9329
8699
5210
4322
4321
1410
721
5610
0131
4311
7310
3230
2100
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0113
0118
0150
6202
6820
4933
5022
4101
0164
5820
Phone0976 588 179
Mã số thuế0105896619
Tên viết tắtHATOXU BRAND STUFF ELECTRONIC TRADING .,JSC
Tên quốc tếHATOXU BRAND STUFF ELECTRONIC TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ HÀ
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:24:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4690
4641
4723
4773
4771
4719
4711
4761
4722
4772
0144
0146
0145
0141
1030
1020
7730
7721
7710
5621
7911
4610
7990
5630
7912
0162
5229
8299
0240
0163
0161
6619
7020
1410
7320
5610
0131
7310
1104
8230
0121
0128
0118
0210
0150
4933
4931
0164