NGÀNH NGHỀ: Xử lý hạt giống để nhân giống Tìm thấy 16995
Phone0901333337
Mã số thuế6300374504
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀNG BIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T14:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4663
4752
4789
4773
4543
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
7730
7710
4312
8130
1812
0162
5221
0240
0161
6619
7020
0899
0810
0220
0231
0311
0312
0892
5210
6810
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
1080
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0118
0210
0150
3512
6820
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0363988568
Mã số thuế6001781501
Tên viết tắtHIMASE CO.,LTD
Tên quốc tếHIMASE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T17:10:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4663
4752
1030
4312
1610
7911
7990
7912
2592
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
4311
1622
1621
2012
2100
0232
0210
0150
4933
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4101
4102
0164
Emailvongconsang21905@gmail.com
Phone0908190594
Mã số thuế0318778472
Tên viết tắtS - HOLDINGS TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếS - HOLDINGS TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÒNG CÓN SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T18:10:27
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4789
4773
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
0131
0132
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
EmailTruonggiang.xnhk@gmail.com
Phone0981141113
Mã số thuế4900916988
Tên quốc tếTRUÔNG GIANG AGRICULTURAL PRODUCTS EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN QUẦN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T09:40:44
Tên ngành nghề
4620
4690
4781
0146
0145
0141
1030
1610
0162
8299
0163
0161
0131
0132
1622
3100
1621
1629
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailxnkphamgiafood@gmail.com
Phone0906899391
Mã số thuế0318772939
Tên quốc tếPHAM GIAFOOD TRADING AND XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN XUÂN SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T13:40:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
1050
1030
1010
1020
4610
8292
0162
5229
5225
5221
0163
0161
0311
0312
5210
1075
1079
0121
0129
0118
4933
4912
5022
5012
0164
Phone0941031878
Mã số thuế6300373701
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T09:40:33
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
8292
0162
8299
0163
0161
5210
0322
2011
2023
2012
1080
1062
0113
0111
0112
4933
5022
1061
0164
Mã số thuế5500659209
Tên quốc tếUYEN THUAN TAY BAC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ THỊ THUẬN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:41:32
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4759
4752
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
5224
0146
0149
1030
1010
7730
7710
5621
4610
5629
8211
5510
5630
8790
8710
8620
0162
8299
0163
0161
9329
8699
5210
5610
0131
0132
7310
1075
2012
1080
1079
2021
2100
1062
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0118
0150
4933
4932
0164
Mã số thuế2500729813
Tên viết tắtDAT PHAT TRADENVIR CO., LTD
Tên quốc tếDAT PHAT PRODUCTION TRADING AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊVĂNCƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T08:44:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4663
4759
4774
4761
4791
4772
5224
7710
4312
7911
4610
8130
7990
8292
8560
1812
5510
7912
4330
5229
8299
5225
5221
9639
0161
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0220
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
1622
1621
1629
3830
3700
3812
3811
8230
0118
0150
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Emailcontact@huongcoffee.vn
Phone0386619398
Mã số thuế0110917984
Tên quốc tếHUONG COFFEE VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T11:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4774
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
5630
0162
8299
0240
0163
0161
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0126
0150
1061
0164
Phone0849799456
Mã số thuế6001781519
Tên viết tắtTHANH HOANG AGRICULTURE CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH HOANG AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TÔ HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T17:10:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4663
4752
1030
4312
1610
7911
7990
7912
2592
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
4311
1622
1621
2012
2100
0232
0210
0150
4933
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4101
4102
0164