NGÀNH NGHỀ: Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Tìm thấy 26102
Phone0935211268
Mã số thuế0312684080
Người đại diệnTrần Phương Hoa
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-03-12
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:44:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4741
4742
4722
4541
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7830
7911
4610
8130
7990
8560
5510
7912
3011
2592
4330
7490
7810
6209
5229
8299
5221
5222
5912
7110
5911
9000
7410
4390
1811
7120
4322
4321
4329
1410
7320
4311
8219
7310
1623
1622
1702
1392
2011
3290
2513
2930
2220
2410
2022
3314
8230
0121
0118
6820
4920
4933
4912
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
5820
Phone031 8600352
Mã số thuế0201133070
Tên quốc tếTHIEN PHU CONSTRUCTION AND TRANSPORT TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:04:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4634
4632
4663
4542
4520
7730
4312
7911
7990
8020
8110
5510
7912
3011
3012
8010
7110
0810
3600
5210
4322
4321
7320
4311
8219
2731
2750
2733
2740
3315
3830
3700
3812
3811
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
3900
Phone0914516260
Mã số thuế2301029711
Tên viết tắtBAC VIET GREEN ENERGY., JSC
Tên quốc tếBAC VIET GREEN ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ VĂN HẢO
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2018-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:51:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4511
4663
4541
4543
4530
7730
4312
4330
8299
7110
4390
0899
0810
0220
0231
0710
0311
0312
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
2599
1629
2512
2392
3510
3312
0210
4933
422
421
4299
4101
3900
Phone0946889985
Mã số thuế0201784001
Tên viết tắtDAI LAM PHAT .,LTD
Tên quốc tếDAI LAM PHAT TRADING AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnBÙI HOÀNG PHƯƠNGNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2017-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:12:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4752
4719
4741
4763
4764
5224
7730
4312
5629
5510
5630
4330
5229
8299
5225
9633
9329
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2395
3830
3812
3811
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0313987497
Tên viết tắtGABA CO.,LTD
Tên quốc tếGABA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG QUỐC THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:01:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
5224
2396
4312
3011
3012
2432
2431
2592
4330
7410
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
721
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2593
3020
2750
2811
2818
3100
3290
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2640
2393
2599
2399
2410
2920
2740
2790
2812
2630
3250
2512
2100
2310
2392
3092
2394
3510
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
4940
4912
5022
5012
4911
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0866501919
Mã số thuế0312436521
Tên viết tắtDT MEDICAL
Tên quốc tếDONG TAM MEDICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN ƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2013-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-21 05:57:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0904874569
Mã số thuế5400389622
Tên quốc tếHOA BINH GREEN HEAVEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN CẢNH TÚ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2012-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:47:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4312
5590
5621
5629
5510
5630
9610
9620
4330
5229
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
3830
3700
3811
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
3821
Phone0913417161
Mã số thuế3301567077
Tên viết tắtVH CO.LDT
Tên quốc tếVINH HOA LIMITED COMPANY
Người đại diệnMai Vinh Hòa
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2015-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:16:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0321 3997856
Mã số thuế0900867691
Tên viết tắtASV.,JSC
Tên quốc tếANSAVINA PRODUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KIM TRỌNG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2013-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:46:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4620
4511
4663
7710
4610
8130
7990
0162
6209
721
5610
0131
0322
4311
2220
2030
1080
4933
4932
4931
5021
4299
3900
Mã số thuế0310891902
Người đại diệnTRƯƠNG HOÀI PHONG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cần Giờ
Ngày thành lập2011-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-30 04:02:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4541
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7830
7911
4610
8211
1812
5630
2592
4330
5229
5920
5912
6619
7110
7420
5913
9000
7410
4390
1811
0810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
8219
7310
1399
1392
1512
3700
3812
3811
8230
6820
4933
5022
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3821