NGÀNH NGHỀ: Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Tìm thấy 30277
Phone0963524070
Mã số thuế4001075559
Tên quốc tếĐẮC PRE HYDROPOWER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCÁP KIM CƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2016-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:21:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4663
7730
4312
5629
5510
2592
9321
7020
0220
0231
5610
0322
2511
2599
2790
2651
3510
3312
3314
3319
3830
3811
0210
4299
3822
3821
Phone0914083068
Mã số thuế4001013432
Người đại diệnHUỲNH NGỌC NINH
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2015-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:06:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4791
7730
5630
4330
7490
9312
9311
9499
6619
9319
6190
9329
4390
5210
6810
4329
5610
8219
9511
3830
3812
3811
8230
0128
6202
4933
8129
422
4299
4101
3822
3821
Phone0977888666 09322226
Mã số thuế6200045224
Tên viết tắtNFD
Tên quốc tếNORTHWEST FOREST DEVELOPMENT CORPORATION
Người đại diệnPHẠM MINH TUẤN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Than Uyên - Tân Uyên
Ngày thành lập2010-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:20:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4620
0141
1050
4312
1610
4330
0240
0163
4390
0810
0220
0722
0710
3600
4322
4321
4329
1040
1622
1104
1621
2012
1629
1080
2392
3830
3700
3812
3811
0121
0125
0113
0112
0210
0150
421
4299
4101
3822
3821
Mã số thuế0315073033
Người đại diệnHUỲNH NGỌC PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2018-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:48:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4789
4773
4764
4530
7730
7710
4312
5320
4610
7990
7912
2592
6209
5229
7020
4311
1392
2829
2220
3312
3812
3811
1511
4933
5022
4932
5021
5011
8129
3822
3821
Phone0906699299
Mã số thuế0311600793-001
Người đại diệnĐÀO THẾ HUỆ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2016-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:37:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4723
4721
4730
4722
5224
4312
7911
4610
5510
7912
6492
5229
5222
6619
7020
9329
4390
0810
0220
5210
6810
4322
4311
3830
3812
3811
0230
0210
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0309555550
Tên viết tắtPH INVEST JSC
Tên quốc tếPHU HUU INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VUI
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2009-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-30 06:36:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4520
7730
7710
4312
4610
8532
8130
8560
2592
4330
9321
5229
0810
0891
3600
6810
4322
4321
4329
3320
721
0131
0321
0322
4311
2511
2750
3100
2829
2710
2023
2393
2599
2220
2022
2740
2812
2392
3510
3312
3314
3700
8230
0125
0128
0210
0150
422
421
4299
4101
3822
3821
Mã số thuế0107315683
Tên viết tắtVANTHUANPHAT TI.,JSC
Tên quốc tếVAN THUAN PHAT TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUẢNG HÀ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:28:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4512
4530
4520
5224
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5320
1610
5621
4513
4610
1812
5510
5630
2592
4330
6492
8299
0240
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
3320
1410
7320
5610
4311
7310
2591
1623
1103
1073
1071
2593
1040
2750
1622
1104
1072
3100
1621
2011
2610
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2620
1074
2710
1075
2023
2012
2013
1102
2640
1629
1200
1420
2022
2740
2630
1080
2021
1430
1820
3312
3314
3313
3315
3830
0230
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone02253758266
Mã số thuế0201187647
Người đại diệnVŨ THỊ KIM ANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2011-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:45:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4641
4663
4752
4771
4753
4751
4541
4530
5224
7730
7710
4312
7820
2592
4330
5229
8299
7110
4390
5210
1410
4311
1399
1392
1420
1393
1430
4933
5022
4229
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0934445963
Mã số thuế0312746604
Tên viết tắtTT TCE CO.,LTD
Tên quốc tếTAI THINH TRADING CONSTRUCTION ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM DUY THÁI
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2014-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:45:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0989 580 588
Mã số thuế0200113804-006
Tên viết tắtTRADIMEXCO TẠI CAO BẰNG
Tên quốc tếTRADIMEXCO CAO BANG
Người đại diệnBÙI VĂN SÁNG
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2015-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:12:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4651
4661
4620
4634
4632
4663
4752
4723
4773
4719
4724
4722
1030
1010
1020
7911
4610
7990
5510
7912
5229
5221
5222
5210
3320
5610
1622
1621
1629
1080
3830
3700
3812
3811
4933
5022
422
421
4299
4101
3822
3821