NGÀNH NGHỀ: Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Tìm thấy 38288
Mã số thuế0310611746
Tên quốc tếKINH BAC TRADING PROMOTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN MINH PHONG
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2011-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-30 07:21:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4511
4663
4520
0141
1030
7710
4312
7820
4610
8532
1812
5510
5630
4330
6492
7490
5229
0910
6619
7410
7020
4390
1811
0810
0610
0620
0311
0510
0520
3600
7320
5610
4311
7310
9511
3700
3812
3811
8230
0126
0127
0123
0124
0113
0111
0112
0210
6820
4933
5022
4931
5021
422
421
4299
4101
3822
3821
Mã số thuế0105927627
Tên quốc tếVIET NAM POWER TECHNOLOGY SERVICES JONIT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN CHUNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:21:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01697 159 321
Mã số thuế6101183054
Tên viết tắtTHIBI COMPANY
Tên quốc tếTHIEN BINH MECHANICAL - CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỨA HOÀNG NGUYÊN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2014-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:05:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0312669540
Tên viết tắtGREEN SOUTHERN TECHNOLOGY ENVIRONMENT JSC
Tên quốc tếGREEN SOUTHERN TECHNOLOGY ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ NGỌC KHUÊ
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2014-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:17:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0974619570
Mã số thuế0314761301
Người đại diệnTRẦN MINH TRỌNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-11-29
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:25:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4530
5224
7730
7710
4312
7830
4610
1812
2592
4330
5229
7110
4390
1811
0810
4322
4321
8219
7310
1399
3100
1392
3314
3315
8230
6820
4933
5022
8129
4299
4101
4102
3822
3821
Phone08 66569486
Mã số thuế0313727308
Người đại diệnTRẦN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cần Giờ
Ngày thành lập2016-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-21 11:58:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4530
5224
7730
7710
4312
7830
7911
1812
4330
6492
9311
5229
7110
7410
4390
1811
0810
4322
4321
4329
1410
4311
7310
1399
1392
3290
1629
1512
2392
3312
3812
3811
8230
0210
4933
5022
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0918260770
Mã số thuế0314004799
Tên quốc tếSAI GON ENGINEERING AND CONSTRUCTION CORPORATION
Người đại diệnPHẠM DUY KHOA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:45:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4312
8532
8130
4330
7490
7110
7410
4390
3600
4322
4321
4329
4311
1622
3100
1629
3700
3812
3811
422
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0937137811
Mã số thuế0313603013
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN HIỂU
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:17:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
7730
7710
4312
7830
4610
2592
4330
4390
4329
4311
2395
3812
3811
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
3900
3822
3821