NGÀNH NGHỀ: Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ Tìm thấy 538
Phone0977775052
Mã số thuế1801513598
Người đại diệnVõ Huy Hoàng
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2017-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:03:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4620
4652
4632
4773
4711
4741
4722
7722
7730
7721
7710
8559
9639
9633
5920
5912
7420
5913
5911
7410
6321
6190
4329
7310
9511
9512
9521
8230
5813
5812
5820
Emailvienthonganhthuvp@gmail.com
Phone0923403538
Mobile0923403538
Mã số thuế2500711439
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TOÀN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2023-12-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:32:47
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4652
4690
4741
4783
5310
7722
7729
7730
6022
5320
6312
7911
8211
8020
1812
6399
8523
5914
6491
8610
9321
8692
7010
6209
8291
8220
5920
6010
9000
7410
6391
9101
6021
6110
6190
6120
6130
5819
1811
4322
4321
4329
6201
7320
8219
6611
7310
2593
2610
2819
2620
2640
2630
3312
9521
6202
5012
5011
4223
6311
5813
5812
5820
5811
Phone0977268030
Mã số thuế4800937053
Tên viết tắtHIEN TAI EDU.,SJC
Tên quốc tếHien Tai Education Development Investment Joint Stock Company
Người đại diệnNÔNG THỊ ĐOAN
Ngành nghề chínhXuất bản sách
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2024-05-30
Thay đổi giấy phép2025-02-14T08:15:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0911345317
Mã số thuế3301732235
Tên viết tắtIKIDS
Tên quốc tếIKIDS EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NHẬT QUANG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 thành phố Huế
Ngày thành lập2024-07-02
Thay đổi giấy phép2025-10-15T03:26:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Phone0966716158
Mã số thuế2400807803
Tên viết tắtMOLALISA CO.,LTD
Tên quốc tếMOLALISA SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2017-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:52:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4690
4762
4761
7820
7911
4610
8130
7990
8211
8560
8110
5630
7912
8559
7490
7810
8299
6619
7020
5819
6612
7320
5610
7310
8230
8121
8129
5812
5820
Phone0939312939
Mã số thuế1801432042
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM DV XD PHAN HỒNG SƠN
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN HỒNG YẾN
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cờ Đỏ - Thới Lai
Ngày thành lập2015-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:39:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4741
4761
4724
4742
4763
4722
4772
4330
7410
4390
5819
4322
4321
4329
8219
7310
422
4299
4101
5812
Phone0888960898
Mã số thuế0801193018
Người đại diệnHUANG ZHI JUN
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2016-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:02:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4641
4663
4752
4771
4753
4751
7730
1812
1313
5819
1811
5210
6810
1410
1701
1394
1709
1702
1520
1392
2013
2211
2219
1420
2220
1311
2030
1393
1430
1391
1312
1512
1820
1511
4933
5022
5813
5812
5811
Phone0855933566
Mã số thuế5701935836
Người đại diệnHỒ NGỌC QUANG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2018-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:12:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
7722
7729
7730
7740
7721
7710
6022
5590
6312
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8030
8292
8211
8020
8110
5510
5630
6399
7912
8423
8430
8010
5914
7810
8411
6209
8299
8291
8220
8421
5920
5912
5913
8413
8412
8422
5911
6021
6110
6190
6120
6130
5819
6201
5610
8219
8230
6202
8121
8129
6311
5813
5812
5820
5811