NGÀNH NGHỀ: Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ Tìm thấy 538
Emailalicia.vnqa@gmail.com
Phone0984 656686
Mã số thuế4900889269
Tên viết tắtLCS CO.,LTD
Tên quốc tếLITI CREATIVE STUDIO COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ LÊ ANH
Ngành nghề chínhXuất bản sách
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2022-08-31
Thay đổi giấy phép2023-07-07 20:51:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02226260133
Mã số thuế2301206424
Tên viết tắtGLOBAL GEN
Tên quốc tếGLOBAL GEN Education and Training Joint Stock Conpany
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI HÀ
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2022-03-30
Thay đổi giấy phép2023-07-09 03:24:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4762
4761
7721
7710
5590
5621
8541
5629
8130
8211
8560
8110
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9102
9312
9311
9321
9103
5912
5913
5911
9000
9319
9101
9329
5819
6810
5610
8219
8230
6820
4922
4929
4921
4932
8121
8129
5813
5812
5820
5811
Phone0466846380
Mã số thuế0107571856
Tên viết tắtGREEN STREET.,JSC
Tên quốc tếGREEN STREET TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Thị Thu Vân
Ngành nghề chínhNghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-09-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:44:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4759
4752
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4730
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
1610
1812
1313
8299
7410
5819
1811
1410
7320
7310
1623
1701
1324
1399
1709
1622
1702
1520
3100
1621
1392
2011
2023
2012
2013
2391
1920
2393
2029
1629
1420
2220
1311
2030
2022
1393
1910
2021
2310
1430
1391
1312
1512
2392
1820
1511
5812
Phone0909009999
Mobile0909009999
Mã số thuế6300364552
Người đại diệnCAO THANH PHONG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2023-12-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:19:19
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4661
4620
4652
4632
4690
4772
5224
7729
7730
7721
7710
6022
5590
6312
5621
7830
7911
4610
5629
7990
8292
8211
5510
5630
6399
7912
5914
7490
7810
6209
5229
8299
5920
5912
6619
7420
5913
6010
5911
9000
7410
6391
6021
6110
6190
6120
4390
5819
5210
6201
7320
5610
8219
7310
8230
0118
6202
4933
5022
4932
5021
6311
5813
5812
5811
Phone0908729330
Mã số thuế1702339028
Tên viết tắtCTY TNHH TV & CUNG ỨNG DV TRUYỀN THÔNG – SỰ KIỆN THÁI TUẤN
Người đại diệnTRẦN HOÀNG THÁI
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-10-20
Thay đổi giấy phép2025-10-31T05:57:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4762
4759
4752
4773
4741
4761
4753
4742
7722
7729
7730
7710
5621
7911
5629
7990
8560
1812
5510
5630
6399
7912
8559
8551
8552
7490
9639
9633
5920
5912
7420
5913
6010
5911
9000
6391
5819
1811
7222
7221
7320
5610
7310
1820
9511
9512
9521
9522
8230
5813
5812
5811
Phone0915644558
Mã số thuế2900859574-015
Tên viết tắtBƯU ĐIỆN KHU VỰC TÂN KỲ
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG KỲ
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2022-08-26
Thay đổi giấy phép2025-10-31T20:52:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4773
4791
4520
5310
7730
7710
5320
6312
7911
4610
7990
8292
1812
5510
7912
8559
7490
6622
6209
5229
8299
8291
6499
6619
6629
7410
6419
7020
6190
9200
5210
6810
5610
7310
1701
3290
8230
4933
5022
6311
5812
Phone0969193437
Mã số thuế2902095846
Người đại diệnHỒ XUÂN TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam II
Ngày thành lập2021-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-16 07:21:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4741
5224
5310
9631
4312
5320
1812
9610
9620
4330
9312
9311
9321
6209
5229
5225
5221
5222
5223
9639
9633
9632
9319
6110
6190
6120
6130
9329
4390
5819
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
4311
3511
3520
3530
1820
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3512
6202
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5813
5812
5820
5811
Phone0918334139
Mã số thuế4500618384
Người đại diệnPHẠM NGỌC QUỐC
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2017-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:24:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4312
6022
6312
7820
7830
8130
6399
4330
8010
5914
6209
5920
5912
5913
6010
5911
6391
6021
6110
6190
6120
6130
4390
5819
4322
4321
4329
6201
4311
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5813
5812
5820
5811
Phone0917664757
Mã số thuế2001175084
Tên viết tắtNHAT AN CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT AN ADVERTISEMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NHẬT AN
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2014-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:23:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0971517868 V 0978
Mã số thuế2300950711
Tên quốc tếTHUAN THANH EDUCATION DEVELOPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY CẤP
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2016-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:45:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4764
5224
5310
7729
7730
7721
7710
4312
5320
5590
6312
8130
8211
8560
5510
5630
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
9312
9311
9321
6209
5229
8299
5225
5920
5912
7110
7420
5913
5911
9000
9319
7410
6391
6190
6130
9329
4390
5819
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7213
5610
4311
7310
3830
3700
3812
3811
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5813
5812
5820
5811