NGÀNH NGHỀ: Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ Tìm thấy 538
Phone0967878676
Mã số thuế4900934659
Tên viết tắtLÂM HẢI ART CO.,LTD
Tên quốc tếLAM HAI ART ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN HẢI
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-10-27
Thay đổi giấy phép2025-10-31T05:58:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4774
4799
5224
7730
8130
8211
1812
6399
4330
7490
6209
5229
8299
5225
5920
5912
7420
5911
9000
7410
6391
4390
5819
1811
5210
4322
4321
4329
3320
7320
8219
7310
1820
8230
4933
4212
4101
5813
5812
5820
5811
Phone0888565777
Mã số thuế2900859574-005
Người đại diệnNGÔ TUẤN ANH
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2022-08-26
Thay đổi giấy phép2025-10-31T20:52:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4641
4773
4791
4520
5310
7730
7710
5320
6312
7911
4610
7990
8292
1812
5510
7912
8559
7490
6622
6209
5229
8299
8291
6499
6619
6629
7410
6419
7020
6190
9200
5210
6810
5610
7310
1701
3290
8230
4933
5022
6311
5812
Phone0919000286
Mã số thuế5702084264
Tên viết tắtH&T MOC NHIEN CO.,LTD
Tên quốc tếH&T MOC NHIEN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2021-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-16 02:21:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4690
4773
4771
4711
4791
4772
1030
1020
5621
7911
7990
8292
1812
5510
5630
5229
8299
9633
7420
9000
7410
1811
5610
7310
1709
1629
2220
2310
8230
5812
Phone0901718129
Mã số thuế0700788234
Tên quốc tếHA NAM 24H ADVERTISING AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ PHỨC
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2017-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:24:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0987320789
Mã số thuế2300835148
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN MẠNH
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2014-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:30:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0543810702
Mã số thuế3301365786
Tên viết tắtMT
Tên quốc tếMT MEDIA SERVICE ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT TRÍ
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2011-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:00:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0303871392
Mã số thuế2700279015
Tên quốc tếNINH BINH HOLDING BOOKS AND EQUIPMENTS SCHOOL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2004-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-08 13:22:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4641
4762
4759
4723
4773
4771
4719
4741
4761
4724
4742
4763
4722
4772
4764
5629
1812
5630
9329
5819
1811
6810
3320
1410
1709
2029
1629
2220
1820
3312
5812
5820
5811
Phone0941246234
Mã số thuế2802924095
Người đại diệnPHẠM THỊ HÀ
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nga Sơn - Hậu Lộc
Ngày thành lập2021-01-28
Thay đổi giấy phép2023-07-12 09:03:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912171818
Mã số thuế2100667993
Tên quốc tếAU LAC - TRA VINH JSC
Người đại diệnBÙI HOÀNG HẢI LONG
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Trà Vinh - Châu Thành
Ngày thành lập2021-06-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:30:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
4719
4711
4722
0144
0146
0145
1030
1010
1020
7730
6312
5621
7911
4610
7990
1812
5510
6399
0162
6209
0163
0161
7110
7410
5819
1811
0891
0312
7212
7214
7211
7320
5610
0131
0132
0322
7310
1073
1071
1076
1040
1072
2011
1075
2023
2012
1080
2021
3700
3811
0121
0127
0117
0119
0129
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
5021
1061
6311
0164
3900
5813
5812