NGÀNH NGHỀ: Xuất bản phần mềm Tìm thấy 39241
EmailContact.kosuvn@gmail.com
Phone0912494642
Mã số thuế0111022584
Tên quốc tếKOSU KOBE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU NGẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T17:40:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4759
4771
4799
4719
4721
4791
4722
7730
4610
9610
8299
6619
7110
7410
7020
5210
7320
7310
8230
4933
5820
Emailcontact@minkaisoft.com
Phone0962683251
Mã số thuế0111021573
Tên viết tắtMINKAISOFT CO., LTD
Tên quốc tếMINKAISOFT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T17:39:58
Emailcontact@devbrix.com
Phone0971705423
Mã số thuế0318908361
Tên viết tắtDEVBRIX
Tên quốc tếDEVBRIX JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ THANH VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:40:02
EmailTraulon.cty@gmail.com
Phone0346982983
Mã số thuế2301329031
Tên quốc tếBIG BUFFALO TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVI VĂN KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T14:10:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4762
4759
4789
4773
4785
4799
4741
4791
4783
4784
4742
4763
4764
7722
7729
7730
7721
6312
1610
4610
1812
6399
7490
6209
8299
1811
3320
6201
7212
7211
2680
1623
1709
2750
1622
3230
1621
3290
2610
2817
2620
3220
2640
1629
2790
2651
2630
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
9529
8230
6202
8129
6311
5820
Emailinfo@thepixel.dev
Phone0986398071
Mã số thuế0111019479
Tên viết tắtTHEPIXEL CO., LTD
Tên quốc tếTHEPIXEL SOFTWARE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:40:02
Emailfirmmc.co@gmail.com
Phone0344048220
Mã số thuế0318908160
Tên viết tắtFIRMMC CO.LTD
Tên quốc tếFIRM MANAGEMENT CONSULTING CO.LTD
Người đại diệnLÊ ĐỨC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T11:39:59
Ngành nghề
Phone0973721629
Mã số thuế0318907625
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV JB DIGITAL
Người đại diệnLÝ HẢI NGÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T10:40:20
Mã số thuế0111020481
Tên viết tắtPHU CUONG TRADING, SERVICE AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếPHU CUONG TRADING, SERVICE AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:10:26
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4690
4663
4752
4773
4799
4741
4530
7730
4312
4610
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7320
4311
3312
9511
6202
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
6311
5820
Emailchungnhan.tsc@gmail.com
Phone0825993616
Mã số thuế0111020379
Tên viết tắtTECH SCIEN CERT
Tên quốc tếTSC TECHNOLOGY SCIENCE CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKiểm tra và phân tích kỹ thuật
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T10:10:02
Tên ngành nghề
4659
4651
4620
4773
4741
1030
7740
8560
8559
7490
8299
0240
7110
7020
0810
0220
7120
6810
3320
6201
7222
7214
7221
7213
7320
7310
2391
2392
3312
3313
8230
0121
0128
0129
0118
0210
6202
5820