NGÀNH NGHỀ: Xuất bản phần mềm Tìm thấy 39241
Phone0977175923
Mã số thuế0402183226
Tên viết tắtDMG DIGITAL MARKETING JSC
Tên quốc tếDMG DIGITAL MARKETING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN XUÂN HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4651
4652
4799
4791
6312
4610
6399
4330
6209
7420
7410
4390
6810
4322
4329
6201
7320
7310
6202
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0909451446
Mã số thuế0318555860
Người đại diệnTRẦN NGỌC THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4723
4782
4773
4771
4741
4742
4722
4772
4530
5224
9631
7730
7710
6312
7911
5629
7990
1812
5510
6399
7912
6209
5229
8299
5221
5222
6619
7410
5210
6201
5610
7310
2023
2029
6202
4933
5022
5012
6311
5820
Emailapartcomvietnam@gmail.com
Phone0971252237
Mã số thuế0110276064
Tên viết tắtAPARTCOM CO., LTD
Tên quốc tếAPARTCOM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Ngày thành lập2023-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Phone0368546193
Mã số thuế0110435638
Tên quốc tếQCS VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG QUANG KHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Ngày thành lập2023-08-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4721
4711
4781
4741
4761
4753
4791
4784
4722
4312
7820
4610
1812
4330
6209
8299
7110
7410
7020
4390
1811
7120
4322
4321
4329
6201
4311
2731
2732
2750
3290
2610
2817
2819
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2630
9524
9511
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0837325789
Mã số thuế0202191854
Tên viết tắtAMELIA EDU CO.,LTD
Tên quốc tếAMELIA INTERNATIONAL EDUCATION LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4634
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4711
4741
4761
4722
5621
8533
8531
8543
8532
5629
8560
5510
5630
8559
8512
8521
8522
8523
7110
7410
5610
1079
5820
Mã số thuế4201983766
Người đại diệnCHẾ THỊ NHẬT PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Ngày thành lập2023-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4659
4651
4759
4741
4742
4722
4772
5224
7721
7710
6312
6399
7490
6209
5229
7410
7020
6190
5210
6810
6201
7310
6202
4933
6311
5820
Phone0988013133
Mã số thuế0110277237
Tên viết tắtHUY CU TRADING SERVICES LTD., CO
Tên quốc tếHUY CU TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-03-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4791
4742
4722
4751
7729
7730
7710
6312
7911
4610
7990
5510
5630
7912
6209
5229
5210
6810
6201
5610
8230
6202
6820
4932
6311
5820
Emailthongvn1999@gmail.com
Phone0971019531
Mã số thuế0317972974
Tên viết tắtFAPC
Tên quốc tếFAST PAYMENTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-08-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4652
4632
4799
6312
7911
4610
8531
8532
7990
7912
7490
6622
6209
5229
8299
6499
5913
7020
6190
6810
6201
7320
7310
2620
8230
6202
4932
5021
6311
5820