NGÀNH NGHỀ: Xuất bản phần mềm Tìm thấy 39239
Phone0917 177 588
Mã số thuế6300214116
Tên viết tắtNASACO
Tên quốc tếNASA LIMITED COMPANY
Người đại diệnVƯƠNG LÊ VĨNH QUÂN
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực III
Ngày thành lập2012-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:41:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4651
4620
4511
4652
7730
6312
4610
1812
5510
6209
8220
7020
6110
6120
1811
6201
7320
5610
8219
7310
9511
9512
9521
9522
8230
6202
4933
4932
4931
6311
5820
Mã số thuế0107363013
Tên quốc tếUNIO SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ DUY TÂN
Ngành nghề chínhDịch vụ liên quan đến in
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2016-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:54:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4651
4632
4789
4719
4741
4772
7710
6312
4610
1812
6399
6209
5229
8299
7410
5819
1811
6201
7310
8230
6202
4933
4932
4931
6311
5812
5820
Phone098 234 1515
Mã số thuế0314051742
Tên viết tắtALPHAROE CO.,LTD
Tên quốc tếALPHAROE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY ANH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2016-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:22:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0934 939 970
Mã số thuế0313020621
Tên viết tắtSHIP-CONS CO.,LTD
Tên quốc tếSHIP-CONS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-21 14:58:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4741
4512
4761
4763
4764
4530
4520
7730
7710
6312
5621
7911
4513
4610
8532
8130
7990
8292
8211
7912
4330
6209
5229
6619
7410
7020
4321
6201
7320
5610
7310
2610
2620
1512
9511
9521
8230
6202
4933
5022
8121
8129
4299
4101
6311
5820
Phone0918465638
Mã số thuế3702444273
Tên viết tắtMATSUMURA TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếMATSUMURA TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DÂN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2016-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 22:00:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4632
4641
4663
4752
4773
4771
4512
4764
4530
4520
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
1812
5630
7912
4330
1313
6209
5912
7410
7020
1811
4322
4321
1410
5610
4311
7310
1623
1701
1324
1399
1622
1520
1621
1392
1629
1420
2220
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
8230
0118
6820
4920
4933
4932
422
421
4299
4101
5820
Phone0906835588
Mã số thuế0312291227-001
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-21 14:44:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0903281913
Mã số thuế0106516098
Tên quốc tếASEAN TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHIÊN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2014-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:16:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4741
4761
4753
4791
4742
4722
4772
5224
7729
7730
4312
7911
4610
8130
7990
1812
5510
5630
7912
4330
6209
5229
8299
6619
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
1820
8230
6202
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
5820
Mã số thuế0312347247
Tên quốc tếCAO HUNG INTERNATIONAL IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THANH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-07-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:41:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4512
4753
4751
4541
4543
4530
7730
7710
4312
6312
7911
4610
7990
1812
5630
7912
4330
6209
5229
5920
7410
4390
1811
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
3290
9511
9512
8230
6202
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
5820
Phone38562946/ 0165534375
Mã số thuế0106176892
Tên quốc tếHONG NGOC WATER TECHNOLOGY TRANSFER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC SƠN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2013-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:46:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4771
4719
4741
4761
4753
4763
7710
5590
6312
7911
4610
8532
7990
8020
1812
5510
6399
7912
2431
4330
6209
8299
9633
7110
5911
7410
7020
6190
4390
1811
3600
4321
4329
3320
6201
7320
7310
2814
2511
2816
2731
2732
2750
3230
2011
3290
2610
2822
2817
2821
2819
2620
2710
2012
2013
2640
2029
2599
2410
2022
2733
2740
2790
2630
2021
3510
1820
9511
9512
3700
8230
6202
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0836018407
Mã số thuế0310562841-001
Tên viết tắtBRANCH OF VICTORIES CO.,LTD
Tên quốc tếBRANCH OF VICTORIES ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Trừ
Ngành nghề chínhGiáo dục văn hoá nghệ thuật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2013-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:54:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4652
4632
4663
4723
4721
4722
5224
4312
5621
4610
5629
8211
8560
8110
5630
8559
8552
4330
6209
5229
5221
5222
6619
9000
7020
4390
4322
4321
3320
6201
5610
4311
8219
9511
3314
3313
3319
9512
6202
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
5820