NGÀNH NGHỀ: Xuất bản sách Tìm thấy 784
Phone0912 999693
Mã số thuế0900985102
Tên viết tắtDONOW CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM DONOW COMPANY LIMITED
Người đại diệnNgô Trung Kiên
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2016-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:53:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4741
4742
7729
7730
6312
8211
8560
1812
6399
7490
6209
6190
1811
4322
4321
6201
8219
7310
3530
1820
9511
9512
9529
6202
6311
5813
5812
5820
5811
Phone063831180
Mã số thuế5800479630
Tên quốc tếLAM DONG PRINT AND BOOK PUBLIC JOINT-STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC ĐẠI
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2006-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:48:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4762
4723
4771
4711
4741
4761
4763
4722
4764
7730
7911
4610
5629
8292
1812
5510
5630
7010
7410
6110
9329
5819
6810
5610
8219
7310
1701
1709
3240
1702
2220
1820
5813
5812
5811
Phone0947 366 666
Mã số thuế2901958546
Tên viết tắtORIVI LTD.CO
Tên quốc tếORIVI LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2018-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:42:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
5224
1030
7710
6312
5621
5629
1812
5630
6399
7810
5229
5221
5222
5223
6391
6110
6190
6120
6130
5819
1811
5210
7320
5610
7310
8230
4933
6311
5813
5812
5811
Phone0987441151
Mã số thuế4001050473
Người đại diệnNGUYỄN TẤN HẢI
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thăng Bình
Ngày thành lập2015-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:11:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone09906132256
Mã số thuế5701739052
Người đại diệnPHẠM QUỐC NAM
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2014-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:50:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4690
4762
4774
4773
4741
4761
4791
4742
7730
6312
7911
4610
7990
8560
1812
6399
7912
8559
6209
7420
9000
7410
6321
5819
1811
6201
7320
7220
7310
9511
9512
8230
6202
6311
5813
5820
5811
Phone02803 863 689
Mã số thuế4601243822
Tên viết tắtDONG DAO ADVER CO.,LTD
Tên quốc tếDONG DAO ADVERTISING AND MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM VĂN ĐỒNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2015-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:04:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4663
4759
4741
4761
4543
4312
4610
1812
5510
2592
4330
8299
9000
7410
5819
1811
4322
4321
3320
4311
8219
7310
1399
2720
3312
9511
8230
5811
Phone0933 668 989
Mã số thuế2500268552
Tên viết tắtQUE LAM NORTH CO.,LTD
Tên quốc tếQUE LAM NORTHEN COMPANY LIMTTED
Người đại diệnNGUYỄN THIÊN LƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2007-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-20 16:05:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4661
4620
4632
4663
4721
4722
0146
0145
1030
1010
4610
7490
0162
0161
5819
0899
0892
7211
0131
2012
2029
1080
2021
1062
0128
0111
0118
0150
4933
4912
5022
4222
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3821
5813
5811
Phone02743801086
Mã số thuế3702953841
Người đại diệnBÙI QUANG HẢI
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2021-02-05
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:47:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4759
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4724
4753
4791
4722
4772
4764
9631
1030
1010
1020
7710
5621
4610
5629
5630
9610
7010
9639
7110
7420
7500
7020
5819
6810
7320
5610
7310
1071
1075
1079
8230
6820
5812
5820
5811