NGÀNH NGHỀ: Xuất bản sách Tìm thấy 784
Phone0702702028
Mã số thuế4101656525
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TRÁI TIM XANH
Người đại diệnHUỲNH VĂN ĐẬU
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýĐội Thuế thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2025-04-21
Thay đổi giấy phép2025-05-14T17:51:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
2396
1030
1020
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
8110
5510
5630
7912
9102
8730
8790
8710
9411
9499
9103
8299
0240
0163
0161
5920
5913
5911
9000
8810
8890
9329
5819
0220
3600
1410
7320
5610
0131
0132
1623
1073
1077
1071
1076
1040
3240
1622
1104
1702
1621
1074
1075
1629
2399
1420
1079
1062
1430
3830
3700
3811
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
8121
8129
1061
3900
5813
5811
Phone0977268030
Mã số thuế4800937053
Tên viết tắtHIEN TAI EDU.,SJC
Tên quốc tếHien Tai Education Development Investment Joint Stock Company
Người đại diệnNÔNG THỊ ĐOAN
Ngành nghề chínhXuất bản sách
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2024-05-30
Thay đổi giấy phép2025-02-14T08:15:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0334443004
Mã số thuế2401048588
Người đại diệnTRẦN THỊ HUẾ
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-10-31
Thay đổi giấy phép2025-11-01T10:39:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4759
4773
4719
4741
4761
4742
4764
6312
8560
1812
6399
8559
8512
8511
8521
8522
8523
5914
7490
6209
8299
5920
5912
5913
5911
5819
1811
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7320
7310
3240
3290
6202
5813
5812
5820
5811
Phone0986781133
Mã số thuế0901097798
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM&DV NHẤT TÙNG
Tên quốc tếNHAT TUNG COMMERCES AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HỒNG NHUNGt
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2021-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-16 07:04:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4741
4512
4742
4541
4530
4520
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4513
4610
8531
8532
5629
7990
8560
1812
5510
7912
2592
8512
8511
8521
8522
8523
4330
5914
7490
9312
9311
7810
6209
5920
6010
5911
6021
6190
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
1701
1399
1709
1702
3100
1392
2610
2829
2710
2640
2599
2790
1430
1391
3312
3314
3313
8230
6202
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
5813
5811
Phone02926514860
Mã số thuế1801532720
Tên viết tắtHAHTA
Tên quốc tếHOA AN HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN TRỌNG TÍNH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2017-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 19:09:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4759
4723
4774
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4761
4753
4742
4763
4722
1030
1020
1101
5590
5621
7911
8532
8130
7990
8292
8560
5510
6399
7912
8559
5914
7490
8710
9311
7010
0162
0161
5913
6010
9101
8810
7020
5819
0892
5210
7120
721
7320
7220
5610
0131
0321
0322
8219
7310
1104
2011
2012
1102
1062
3830
3700
3811
0121
0117
0128
0113
0111
0112
0118
6202
8121
8129
4299
1061
0164
3821
5813
5812
5820
5811
Phone0393899666
Mã số thuế2301183960
Tên viết tắtBISS GROUP., JSC
Tên quốc tếBISS GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Khoa
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2021-09-01
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:43:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
7820
7830
4610
8531
8532
8560
8559
8551
7810
6209
8299
5920
6920
7420
5911
9000
7020
6190
7320
7310
8230
6202
6820
6311
5820
5811
Mã số thuế0801188219
Tên viết tắtVIKOR.,JSC
Tên quốc tếVIKOR INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMẠC THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2016-09-09
Thay đổi giấy phép2023-07-07 11:57:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4772
5590
7820
7830
7911
4610
7990
8211
8560
5510
7912
8559
8512
8511
6492
8730
8790
8710
9311
9321
9411
9412
9499
7810
9103
8299
9639
0163
0161
6920
6430
7020
5210
6810
1410
8230
0128
0119
6820
0164
5811
Phone0982833483
Mã số thuế0901096402
Tên viết tắtBRIGHT FUTURE EDU CO.,LTD
Tên quốc tếBRIGHT FUTURE EDUCATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN KHỞI
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2021-03-10
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:18:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4773
4771
4721
4761
4753
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
8531
8532
8211
8560
8110
1812
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8552
4330
8299
9000
9101
5819
1811
5210
4322
4321
8219
1701
2511
1709
1702
4933
4932
4931
4101
4102
5813
5812
5820
5811
Phone0911647111
Mã số thuế1702237315
Tên viết tắtCTY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG PHÚ QUỐC ONLINE
Tên quốc tếPHU QUOC ONLINE TECHNOLOGY AND COMMUNICATION CO., LTD
Người đại diệnDƯƠNG QUANG TRƯỞNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2021-09-01
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:41:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4690
4641
4723
4719
4721
4722
1020
6209
5920
5912
7420
5913
6010
5911
9000
7410
6021
7020
6110
6120
5819
6201
7320
7310
6202
5813
5812
5820
5811