NGÀNH NGHỀ: Xuất bản sách Tìm thấy 784
Phone0971517868 V 0978
Mã số thuế2300950711
Tên quốc tếTHUAN THANH EDUCATION DEVELOPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY CẤP
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2016-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:45:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4764
5224
5310
7729
7730
7721
7710
4312
5320
5590
6312
8130
8211
8560
5510
5630
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
9312
9311
9321
6209
5229
8299
5225
5920
5912
7110
7420
5913
5911
9000
9319
7410
6391
6190
6130
9329
4390
5819
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7213
5610
4311
7310
3830
3700
3812
3811
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5813
5812
5820
5811
Phone0986661212
Mã số thuế0900981531
Tên quốc tếNHAT TUNG HUNG YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN TRƯỞNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2016-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:19:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4762
4759
4752
4741
4512
4742
4541
4530
4520
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
5590
5621
4513
8531
8532
5629
1812
5510
2592
851
8520
4330
5914
7490
9312
9311
7810
6209
5920
6010
5911
6021
6190
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
1701
1399
1709
1702
3100
1392
2610
2829
2710
2640
2599
2790
1430
1391
3312
3313
8230
6202
4933
5022
4932
5021
422
4299
4101
5813
5811
Phone0914863644
Mã số thuế1702082189
Tên viết tắtĐỨC TÀI TRÍ EDUS CO.,LTD
Tên quốc tếDUC TAI TRI EDUCATION SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TUẨN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2017-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:30:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0911176181
Mã số thuế2902105195
Người đại diệnLÊ THỊ THU THỦY
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Vinh
Ngày thành lập2021-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:02:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
4632
5621
7820
7830
7911
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8511
8521
8720
8730
8790
9321
6622
8810
8890
8699
5610
5820
5811
Phone0933562267
Mã số thuế4001075943
Người đại diệnĐỖ NGUYÊN NGUYÊN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hội An
Ngày thành lập2016-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:21:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4753
4791
4312
5629
851
8552
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
422
4299
4101
5811
Phone0333728443
Mã số thuế5701758016
Người đại diệnĐINH HẢI NAM
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2015-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:37:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02083 755 888 - 3755
Mã số thuế4601190786
Người đại diệnTrần Anh Tuấn
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2014-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:02:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4753
4722
1030
1010
1020
5621
4610
5629
7990
8560
1812
5510
5630
8559
7490
6209
8299
7110
7420
5911
7410
7020
5819
1811
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
0322
8219
7310
1623
1709
1076
1104
1702
3290
2013
2599
1629
2220
1820
3311
3312
3314
3313
8230
0119
0118
6202
6820
4933
4932
4931
5812
5820
5811
Phone0211 3 871 666
Mã số thuế2500513469
Tên viết tắtCIEN VN.CO.,LTD
Tên quốc tếVIETNAM CIEN TRADING AND EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO XUÂN THỦY
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2014-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:17:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4759
4741
4761
7730
5621
8532
5629
8211
8560
8559
8551
8552
7490
8299
6619
9000
7020
5819
4322
4321
5610
8219
8230
422
4101
5813
5812
5820
5811
Phone0274 7303679
Mã số thuế3702988185
Tên viết tắtVIETCD TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếVIETCD TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NGUYỄN KHANG DUY
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2021-06-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:15:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
5224
1030
1010
1020
5590
7911
4610
7990
8292
5510
7912
4330
5229
8299
5225
9639
7420
9000
7410
4390
5819
5210
6810
4322
4329
7320
7310
3830
3812
3811
8230
6820
5022
5012
4922
4929
4921
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
5813
5812
5820
5811
Phone02253634001
Mã số thuế0200729600
Tên viết tắtHPSP
Tên quốc tếHAI PHONG STATIONERY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO THỊ HỒNG YẾN
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2010-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:50:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4641
4663
5224
1812
5510
4330
5229
1811
5210
6810
4329
1410
5610
1623
1701
2511
1709
2593
3240
3230
1702
1520
3100
1392
2817
2013
2220
1512
6820
4933
5022
5813
5812
5811