NGÀNH NGHỀ: Hoạt động chăm sóc tập trung khác Tìm thấy 1499
Emailstcpointpayjsc@gmail.com
Phone0972335561
Mã số thuế0110099760
Tên viết tắtSTC PAYMENT POINT .,JSC
Tên quốc tếSTC PAYMENT POINT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MẠNH THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động chăm sóc tập trung khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2022-08-24
Thay đổi giấy phép2023-07-07 22:21:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4690
4791
5224
9631
4312
6312
4610
9610
8720
8730
8790
8710
6209
5229
8299
5225
4390
5210
7320
4311
4933
4293
4299
6311
Mã số thuế0314542081-002
Tên viết tắtCN 2 CÔNG TY TNHH KHỞI DUY
Người đại diệnBÙI THỊ THANH DUYÊN
Ngành nghề chínhHoạt động chăm sóc tập trung khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2020-10-08
Thay đổi giấy phép2023-07-13 04:41:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4663
4773
7730
4312
8130
9610
4330
8790
8620
7110
9000
7410
7020
4390
4322
4321
4311
8219
7310
3100
2023
2029
2599
9524
8230
4933
8129
Phone0914610048
Mã số thuế0305583606-002
Người đại diệnPhùng Thế Luân
Ngành nghề chínhHoạt động chăm sóc tập trung khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2008-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:26:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0908 461 907
Mã số thuế1101855684
Tên viết tắtTHIEN PHUOC HOSPITAL JSC
Tên quốc tếTHIEN PHUOC HOSPITAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐoàn Ngọc Tài
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2017-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:14:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0916 667 668
Mã số thuế3101086697
Người đại diệnĐINH VĂN LỄ
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2020-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-14 00:23:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4661
4663
4752
4773
4730
4312
7911
8130
7990
7912
4330
8730
8790
8710
7110
7410
4390
8699
7120
4322
4321
4329
4311
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0988686885
Mã số thuế4700270545
Tên viết tắtT&D BAC KAN TECHNOLOGY., JSC
Tên quốc tếT&D BAC KAN DEVELOPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Thị Kiều Oanh
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2018-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:24:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
9631
7730
5621
7911
4513
5629
5510
5630
9610
7912
8790
8710
9321
8620
0990
0910
8299
0240
9639
9633
9632
8699
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
3320
5610
3099
1629
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0230
6820
4931
Emailsacdep20@gmail.com
Phone0487231094
Mobile0487231094
Mã số thuế0110564496
Người đại diệnCHÂU THỊ LOAN
Ngày thành lập2023-12-07
Thay đổi giấy phép2024-07-14T22:17:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0812787999
Mã số thuế0402276375
Người đại diệnTRẦN ĐỨC CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-21
Thay đổi giấy phép2025-05-21T18:09:53
Phone0365528448
Mã số thuế0314041092-001
Tên viết tắtVINA TAM KY
Tên quốc tếVINA HEALTHCARE JOINT STOCK COMPANY – TAM KY BRANCH
Người đại diệnTRỊNH THỊ HOÀNG ANH
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýTp. Tam Kỳ - Đội Thuế liên huyện Tam Kỳ - Núi Thành - Phú Ninh
Ngày thành lập2025-05-27
Thay đổi giấy phép2025-05-28T09:54:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4723
4719
4763
4722
4772
7722
7729
7730
7740
7721
7710
7820
7830
7911
4610
8130
7990
8292
8211
8560
8110
7912
8559
8512
8511
8551
8552
8010
8720
8730
8790
7490
8610
8710
8620
7810
8692
7010
8299
8220
7110
9000
7020
8691
8699
7120
7320
8219
7310
2816
3290
3250
8230
8121
8129